EUR/GBP giao dịch quanh mức 0,8640 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, gần như không thay đổi trong ngày, khi các nhà đầu tư vẫn đứng ngoài cuộc trước các quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) dự kiến vào thứ Năm.
Về phía châu Âu, ECB được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất tiền gửi ở mức 2%. Tuy nhiên, các thị trường tiền tệ vẫn tiếp tục định giá khả năng tăng lãi suất vào giữa năm, với một số nhà hoạch định chính sách, bao gồm Peter Kazimir, nhấn mạnh các rủi ro tăng giá liên quan đến căng thẳng địa chính trị.
BoE cũng được dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất chính ở mức 3,75%, trong bối cảnh bất ổn kinh tế kéo dài. Các nhà đầu tư mong đợi một giọng điệu tương đối diều hâu, khi các rủi ro lạm phát vẫn hiện hữu, đặc biệt trong trường hợp giá năng lượng tăng trở lại.
Cũng vào thứ Năm, trước các quyết định này, sự chú ý sẽ chuyển sang dữ liệu thị trường lao động của Vương quốc Anh. Tỷ lệ thất nghiệp của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) dự kiến sẽ giữ ổn định ở mức 5,2%. Bất kỳ bất ngờ tăng nào có thể hỗ trợ đồng Bảng Anh (GBP), trong khi dữ liệu yếu hơn có thể củng cố kỳ vọng về việc nới lỏng tiền tệ trong tương lai.
Về mặt cơ bản, đồng Euro (EUR) được hỗ trợ bởi sự giảm giá của dầu, một yếu tố tích cực cho khu vực đồng euro do sự phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu năng lượng. Những lo ngại về nguồn cung giảm bớt, với các tàu chở hàng an toàn vượt qua Eo biển Hormuz và các tín hiệu về khả năng giải phóng dự trữ chiến lược, đang góp phần cải thiện triển vọng kinh tế cho khu vực.
Trong bối cảnh này, EUR/GBP vẫn trong giai đoạn củng cố, với các nhà giao dịch chờ đợi các tín hiệu rõ ràng hơn từ các ngân hàng trung ương trước khi cam kết vào một động thái theo hướng nào đó.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | -0.24% | -0.10% | 0.11% | -0.44% | 0.05% | -0.24% | |
| EUR | 0.26% | 0.02% | 0.16% | 0.37% | -0.19% | 0.31% | 0.02% | |
| GBP | 0.24% | -0.02% | 0.15% | 0.35% | -0.20% | 0.29% | 0.00% | |
| JPY | 0.10% | -0.16% | -0.15% | 0.21% | -0.35% | 0.15% | -0.14% | |
| CAD | -0.11% | -0.37% | -0.35% | -0.21% | -0.55% | -0.05% | -0.34% | |
| AUD | 0.44% | 0.19% | 0.20% | 0.35% | 0.55% | 0.50% | 0.20% | |
| NZD | -0.05% | -0.31% | -0.29% | -0.15% | 0.05% | -0.50% | -0.29% | |
| CHF | 0.24% | -0.02% | -0.01% | 0.14% | 0.34% | -0.20% | 0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).