USD/INR giảm giá vào thứ Sáu sau khi đạt mức cao nhất mọi thời đại 92,90 trong phiên trước. Cặp tiền này giảm khi đồng Rupee Ấn Độ (INR) mạnh lên, với Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) có khả năng bán Đô la Mỹ (USD) để hỗ trợ đồng nội tệ trong bối cảnh lo ngại về giá dầu tăng, các nhà giao dịch cho biết với Reuters.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch dự đoán INR sẽ tiếp tục trượt xuống khi giá năng lượng vẫn biến động và các nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục rút tiền khỏi cổ phiếu địa phương. Giá dầu vẫn là yếu tố chính định hình tâm lý trên các thị trường, bao gồm FX, trái phiếu và cổ phiếu.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) giảm nhẹ sau khi tăng hơn 9% trong phiên trước, giao dịch gần 94,50$/thùng tại thời điểm viết bài. Giá dầu giảm sau khi Chris Bowen, Bộ trưởng Năng lượng Australia, cho biết nước này sẽ phát hành tới 762 triệu lít nhiên liệu từ kho dự trữ sau khi nới lỏng quy định về lưu trữ để giải quyết các gián đoạn nguồn cung liên quan đến xung đột Iran.
Tuy nhiên, giá dầu có thể tiếp tục tăng do các gián đoạn vận chuyển qua Eo biển Hormuz chiến lược. Lãnh đạo tối cao mới của Iran, Mojtaba Khamenei, cho biết trong những phát biểu công khai đầu tiên kể từ khi nhậm chức rằng việc đóng cửa Eo biển Hormuz nên được giữ như một "công cụ để gây áp lực lên kẻ thù." Khamenei cũng cảnh báo rằng tất cả các căn cứ quân sự của Mỹ trong khu vực nên được đóng cửa ngay lập tức hoặc phải đối mặt với các cuộc tấn công tiềm tàng.
Cặp USD/INR cũng có thể tiếp tục mạnh lên khi Đô la Mỹ (USD) vẫn vững chắc khi các thị trường tương lai và các nhà kinh tế dự đoán Cục Dự trữ Liên bang sẽ giữ lãi suất không thay đổi tại cuộc họp chính sách tuần tới, với lãi suất quỹ liên bang chuẩn hiện tại ở mức 3,50%–3,75%.
Trong khi đó, các nhà giao dịch đang chờ đợi một công bố quan trọng khác về lạm phát của Mỹ. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của tháng Giêng — thước đo lạm phát ưa thích của Fed — sẽ được công bố vào cuối ngày, mặc dù nó sẽ không phản ánh tác động của cuộc chiến Iran. Thị trường cũng sẽ theo dõi tăng trưởng GDP quý IV của Mỹ và niềm tin người tiêu dùng tháng Ba.
Dữ liệu lạm phát của Mỹ cho thấy áp lực giá vẫn tương đối được kiểm soát, củng cố kỳ vọng rằng Fed có thể giữ chính sách ổn định trong ngắn hạn. Các nhà phân tích cũng lưu ý rằng các số liệu lạm phát mới nhất chưa hoàn toàn phản ánh sự gia tăng gần đây của giá dầu do căng thẳng địa chính trị.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ tháng Hai được công bố vào thứ Tư cho thấy lạm phát tăng 0,3% so với tháng trước (MoM) và 2,4% so với cùng kỳ năm trước (YoY), chủ yếu phù hợp với kỳ vọng của thị trường. CPI cơ bản, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, tăng 0,2% MoM và 2,5% YoY.
USD/INR giao dịch quanh mức 92,70 tại thời điểm viết bài vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy một xu hướng tăng giá liên tục khi cặp tiền này kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng.
Xu hướng ngắn hạn là tăng giá khi giá giữ vững trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, theo dõi một đợt tăng đã thiết lập từ khu vực 90,60. Động lực vẫn vững chắc với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 71 trong vùng quá mua.
Cặp USD/INR kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng tại mức cao nhất mọi thời đại 92,90, đạt được vào ngày 12 tháng 3. Ở phía giảm, hỗ trợ chính nằm ở đường EMA 9 ngày tại 92,35. Một sự phá vỡ dưới mức này sẽ làm yếu đi động lực ngắn hạn và lộ ra đường EMA 50 ngày tại 91,24, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh gần 91,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.08% | 0.08% | 0.03% | 0.19% | 0.39% | 0.09% | |
| EUR | -0.08% | -0.01% | 0.00% | -0.05% | 0.11% | 0.30% | -0.12% | |
| GBP | -0.08% | 0.00% | 0.00% | -0.04% | 0.12% | 0.30% | 0.02% | |
| JPY | -0.08% | 0.00% | 0.00% | -0.04% | 0.10% | 0.29% | -0.09% | |
| CAD | -0.03% | 0.05% | 0.04% | 0.04% | 0.14% | 0.33% | -0.03% | |
| AUD | -0.19% | -0.11% | -0.12% | -0.10% | -0.14% | 0.19% | -0.18% | |
| NZD | -0.39% | -0.30% | -0.30% | -0.29% | -0.33% | -0.19% | -0.39% | |
| INR | -0.09% | 0.12% | -0.02% | 0.09% | 0.03% | 0.18% | 0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.