Cặp USD/CHF kéo dài xu hướng tăng của mình trong bốn ngày liên tiếp và leo lên khu vực 0,7870, gần trở lại mức cao nhất trong tháng trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Giá giao ngay vẫn đang trên đà ghi nhận mức tăng trong tuần thứ hai liên tiếp khi các nhà giao dịch hiện đang chờ đợi Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ để có động lực mới.
Dữ liệu quan trọng của Mỹ sẽ ảnh hưởng đến kỳ vọng của thị trường về triển vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữa bối cảnh kỳ vọng rằng sự gia tăng giá dầu do chiến tranh sẽ làm bùng phát lạm phát và buộc ngân hàng trung ương phải trì hoãn việc cắt giảm lãi suất. Thực tế, giá dầu vẫn gần mức tâm lý 100$ khi căng thẳng ở Trung Đông gia tăng và việc đóng cửa Eo biển Hormuz tiếp tục làm dấy lên lo ngại về sự gián đoạn nguồn cung.
Thực tế, kỳ vọng của thị trường đã chuyển sang chỉ một lần cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) của Fed vào năm 2026, có khả năng nhất là vào tháng 12. Điều này vẫn hỗ trợ cho việc lãi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng cao và giúp đồng đô la Mỹ (USD) thu hút một số giao dịch mua tiếp theo. Chỉ số USD (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, tiến gần đến mức cao nhất trong ba tháng, đạt được vào thứ Hai, và đóng vai trò là động lực thuận lợi cho cặp USD/CHF.
Trong khi đó, căng thẳng địa chính trị gia tăng tiếp tục đè nặng lên tâm lý của các nhà đầu tư, điều này thể hiện qua xu hướng yếu hơn chung quanh thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, dòng tiền chống rủi ro không mang lại nhiều lợi ích cho đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) trú ẩn an toàn khi Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) đã tăng cường sự sẵn sàng can thiệp vào thị trường ngoại hối. Điều này, ngược lại, ủng hộ phe đầu cơ giá lên USD/CHF và củng cố trường hợp cho một động thái tăng giá trong ngắn hạn hơn nữa.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 2.60% | 1.19% | 2.14% | -0.26% | 0.67% | 2.65% | 1.67% | |
| EUR | -2.60% | -1.37% | -0.44% | -2.78% | -1.88% | 0.05% | -0.91% | |
| GBP | -1.19% | 1.37% | 0.98% | -1.43% | -0.51% | 1.44% | 0.47% | |
| JPY | -2.14% | 0.44% | -0.98% | -2.35% | -1.44% | 0.48% | -0.47% | |
| CAD | 0.26% | 2.78% | 1.43% | 2.35% | 0.93% | 2.90% | 1.93% | |
| AUD | -0.67% | 1.88% | 0.51% | 1.44% | -0.93% | 1.96% | 0.98% | |
| NZD | -2.65% | -0.05% | -1.44% | -0.48% | -2.90% | -1.96% | -0.96% | |
| CHF | -1.67% | 0.91% | -0.47% | 0.47% | -1.93% | -0.98% | 0.96% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).