Đồng bảng Anh ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong phiên giao dịch Bắc Mỹ khi đồng bạc xanh vẫn yếu, mặc dù căng thẳng ở Trung Đông vẫn cao, bất chấp những bình luận của Tổng thống Mỹ Trump rằng chiến tranh sắp kết thúc. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3467 sau khi đạt mức cao trong ngày là 1,3483.
Tâm lý thị trường cải thiện với các chỉ số chứng khoán Mỹ hướng lên, khi các nhà đầu tư vẫn tự tin rằng Tổng thống Mỹ Donald Trump sẽ chấm dứt chiến tranh, mặc dù chế độ mới của Iran đã khẳng định họ không tìm kiếm một lệnh ngừng bắn.
Trong khi đó, các hành động thù địch đã gia tăng khi Lầu Năm Góc cho biết họ đang tiến hành ngày tấn công mạnh mẽ nhất chống lại Iran và sẽ không từ bỏ cho đến khi Cộng hòa Hồi giáo bị đánh bại, theo một bài viết của Bloomberg.
Sự bùng nổ của xung đột Trung Đông đã gây ra nỗi lo về lạm phát; do đó, các nhà tham gia thị trường đã định giá một đợt cắt giảm lãi suất của Ngân hàng Trung ương Anh tại cuộc họp ngày 19 tháng 3. Tính đến thời điểm viết bài, các thị trường tiền tệ kỳ vọng BoE sẽ giữ nguyên lãi suất, với xác suất đứng ở mức 88%.
Tại Mỹ, lịch kinh tế đã công bố số liệu Thay đổi việc làm ADP trung bình 4 tuần đạt 15,5K, tăng từ mức 12,75K của tuần trước. Dữ liệu khác cho thấy Doanh số bán nhà hiện có tăng trong tháng 2, vượt qua ước tính về sự sụt giảm -5,9%, tăng 1,7%, từ mức giảm -8,4% của tháng 1.
Kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang sẽ giảm lãi suất trong năm nay đã giảm bớt phần nào. Các nhà đầu tư dường như tự tin rằng Fed sẽ cắt giảm lãi suất 40 điểm cơ bản vào cuối năm, theo Prime Market Terminal.
Vào thứ Tư, lịch kinh tế của Mỹ sẽ công bố dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 2. Nếu số liệu vượt quá ước tính 2,5%, các nhà đầu tư có thể cần xem xét lại vị thế của mình. Thêm vào đó, nếu xung đột ở Trung Đông tiếp tục kéo dài và giá dầu tiếp tục tăng, áp lực lạm phát có thể cản trở ngân hàng trung ương Mỹ thực hiện các biện pháp nới lỏng chính sách.
Trong biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3466. Xu hướng ngắn hạn có phần tăng nhẹ khi giá giữ trên đường xu hướng hỗ trợ đang tăng, đã hỗ trợ cho sự tăng giá từ khu vực 1,30, trong khi các mức đóng cửa gần đây vẫn tập trung quanh và chỉ trên các đường trung bình động giản đơn 50–200 ngày gần 1,35, cho thấy một nền tảng đang hình thành sau đợt thoái lui từ khu vực 1,38. Sự từ chối giảm giá quanh hỗ trợ xu hướng dốc lên và sự không thể của đường kháng cự giảm từ 1,3869 để tạo ra một sự phá vỡ bền vững xuống dưới cho thấy sự quan tâm mua đang hấp thụ các đợt giảm, ngay cả khi động thái rộng hơn từ các mức cao gần đây đang giới hạn đà tăng trong thời điểm hiện tại.
Mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại sự hợp lưu của mức đóng cửa hàng ngày và đường xu hướng đang tăng quanh 1,3450, với một sự phá vỡ sẽ làm lộ ra khu vực 1,3400 nơi các đường trung bình động giản đơn chính tập trung, và sau đó là 1,3360 như mức hỗ trợ sâu hơn. Ở phía tăng, kháng cự ngay lập tức phù hợp với đường xu hướng giảm trong khoảng 1,3530–1,3550, và một mức đóng cửa hàng ngày trên rào cản này sẽ mở đường cho các mức cao cuối tháng 1 quanh 1,3690, tiếp theo là khu vực 1,3800 nơi các mức cao trước đó và nguồn gốc của giai đoạn điều chỉnh hiện tại hội tụ.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.87% | -0.94% | -0.27% | -0.33% | -2.28% | -1.55% | -0.54% | |
| EUR | 0.87% | -0.08% | 0.59% | 0.53% | -1.44% | -0.70% | 0.31% | |
| GBP | 0.94% | 0.08% | 0.70% | 0.61% | -1.36% | -0.62% | 0.39% | |
| JPY | 0.27% | -0.59% | -0.70% | -0.04% | -2.00% | -1.26% | -0.26% | |
| CAD | 0.33% | -0.53% | -0.61% | 0.04% | -1.97% | -1.22% | -0.22% | |
| AUD | 2.28% | 1.44% | 1.36% | 2.00% | 1.97% | 0.75% | 1.78% | |
| NZD | 1.55% | 0.70% | 0.62% | 1.26% | 1.22% | -0.75% | 1.02% | |
| CHF | 0.54% | -0.31% | -0.39% | 0.26% | 0.22% | -1.78% | -1.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).