USD/JPY tăng và thách thức mức 158,00 vào thứ Sáu, tăng hơn 0,20% sau khi báo cáo việc làm mới nhất ở Mỹ tiết lộ sự yếu kém trên thị trường lao động. Ngoài ra, xung đột Trung Đông làm xấu đi tâm lý thị trường, duy trì nhu cầu đối với đồng Đô la Mỹ trong suốt tuần.
Bảng lương phi nông nghiệp tháng 2 thấp hơn mong đợi khi nền kinh tế Mỹ cắt giảm 92K việc làm trong tháng, không đạt ước tính tạo ra 59K việc làm. Đồng thời, Tỷ lệ thất nghiệp tăng từ 4,3% lên 4,4%, thấp hơn một chút so với mức 4,5% mà Cục Dự trữ Liên bang dự đoán cho năm 2026, với dữ liệu này làm tăng khả năng cắt giảm lãi suất trong tương lai gần.
Thị trường tiền tệ đã thấy khả năng cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản của Fed tăng từ khoảng 35% trước dữ liệu lên 50%, theo Prime Market Terminal.
Mary Daly, Chủ tịch Fed San Francisco cho biết cả hai mục tiêu đều đang gặp rủi ro, nói rằng không một tháng dữ liệu nào là quyết định, nhưng tiết lộ rằng thị trường lao động đang dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, bà cũng cho biết mặc dù bà lo ngại, các cuộc đình công, tuyết và việc chuẩn hóa dân số khiến báo cáo NFP khó diễn giải hơn.
Daly ủng hộ việc giữ lãi suất ổn định "trong khi chúng tôi thu thập thêm thông tin," liên quan đến thị trường việc làm và lạm phát.
Trong khi đó, Doanh số bán lẻ của Mỹ giảm -0,2% so với tháng trước, tốt hơn so với mức giảm -0,3% dự kiến.
Tại Nhật Bản, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Ryozo Himino cho biết ngân hàng trung ương đang cảnh giác với những biến động của đồng Yên Nhật vì nó có thể ảnh hưởng đến lạm phát cơ bản. Ông nói tại quốc hội rằng "Chúng ta cần lưu ý rằng sự biến động tỷ giá hối đoái có tác động lớn hơn đến sự biến động giá cả so với trước đây. Thông qua kênh này, chúng có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng lạm phát và lạm phát cơ bản."
Trên biểu đồ hàng ngày, USD/JPY giao dịch ở mức 157,73. Xu hướng ngắn hạn là tăng giá khi giá giữ vững trên đường xu hướng hỗ trợ tăng từ 152,10 và duy trì một chuỗi các mức thấp hàng ngày cao hơn. Hành động giá giao dịch trên các đường trung bình động giản đơn tập trung quanh mức 156,10, xác nhận bối cảnh xu hướng tăng, trong khi việc phá vỡ đường kháng cự giảm trước đó từ 159,23 đã chuyển áp lực cản trước đó thành cấu hình hỗ trợ hơn. Chỉ số RSI ở mức 61 cho thấy đà tăng mạnh mà không vào vùng quá mua, củng cố quan điểm rằng người mua vẫn kiểm soát trong ngắn hạn.
Mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại khu vực đường trung bình 156,10, trước khu vực đường xu hướng kháng cự đã bị phá vỡ gần 154,70, nơi một đợt thoái lui sâu hơn sẽ kiểm tra tính toàn vẹn của đợt bứt phá gần nhất. Dưới mức đó, đường xu hướng tăng cao hơn từ 152,10 tạo thành một mức sàn cấu trúc quan trọng nhưng xa hơn. Về phía tăng, mức kháng cự ngay lập tức nằm gần các mức cao gần đây quanh 157,70, với một sự bứt phá bền vững mở đường cho khu vực 159,20 như mục tiêu tăng giá tiếp theo. Miễn là giá giữ trên 156,10 trên cơ sở đóng cửa hàng ngày, con đường ít kháng cự nhất vẫn là hướng lên.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.54% | 0.36% | 1.07% | -0.20% | 0.47% | 1.06% | 1.42% | |
| EUR | -1.54% | -1.17% | -0.51% | -1.71% | -1.05% | -0.46% | -0.12% | |
| GBP | -0.36% | 1.17% | 0.46% | -0.56% | 0.12% | 0.71% | 1.05% | |
| JPY | -1.07% | 0.51% | -0.46% | -1.18% | -0.52% | 0.12% | 0.40% | |
| CAD | 0.20% | 1.71% | 0.56% | 1.18% | 0.63% | 1.32% | 1.61% | |
| AUD | -0.47% | 1.05% | -0.12% | 0.52% | -0.63% | 0.58% | 0.94% | |
| NZD | -1.06% | 0.46% | -0.71% | -0.12% | -1.32% | -0.58% | 0.35% | |
| CHF | -1.42% | 0.12% | -1.05% | -0.40% | -1.61% | -0.94% | -0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).