NZD/USD giao dịch thấp hơn gần 0,5870 vào thứ Sáu, giảm 0,54% trong ngày tại thời điểm viết bài, khi đồng đô la Mỹ mạnh lên giữa những căng thẳng địa chính trị và sự thận trọng của nhà đầu tư trước báo cáo thị trường lao động Mỹ sắp tới.
Đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn chịu áp lực sau quyết định chính sách mới nhất từ Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ), đã giữ nguyên lãi suất cơ bản (OCR) ở mức 2,25% tại cuộc họp tháng 2. Thống đốc Anna Breman đã áp dụng một tông điệu thận trọng, cho thấy rằng chính sách tiền tệ có khả năng sẽ vẫn hỗ trợ để thúc đẩy sự phục hồi kinh tế. Do đó, các thị trường đã đẩy lùi kỳ vọng cho đợt tăng lãi suất đầu tiên đến cuối năm.
Đồng Kiwi cũng bị đè nặng bởi chi phí năng lượng tăng cao. Việc đóng cửa Eo biển Hormuz giữa những căng thẳng leo thang ở Trung Đông đã đẩy giá dầu lên trên 80$ mỗi thùng. Phát triển này đặc biệt tiêu cực đối với New Zealand, quốc gia phụ thuộc nhiều vào dầu nhập khẩu, tạo thêm áp lực giảm cho đồng nội tệ.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ (USD) đang hưởng lợi từ nhu cầu trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn địa chính trị hiện tại. Các nhà đầu tư cũng đang định vị trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ. Các nhà kinh tế dự đoán nền kinh tế Mỹ đã tạo ra khoảng 59K việc làm trong tháng 2, giảm từ 130K trong tháng 1, trong khi tỷ lệ thất nghiệp được dự báo sẽ giữ ổn định ở mức 4,3%.
Một dữ liệu mạnh hơn mong đợi có thể củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn, có thể cung cấp thêm hỗ trợ cho đồng bạc xanh và giữ NZD/USD dưới áp lực trong thời gian tới.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.37% | 0.14% | 0.21% | -0.09% | 0.11% | 0.50% | 0.09% | |
| EUR | -0.37% | -0.22% | -0.13% | -0.46% | -0.25% | 0.13% | -0.28% | |
| GBP | -0.14% | 0.22% | 0.06% | -0.24% | -0.03% | 0.36% | -0.06% | |
| JPY | -0.21% | 0.13% | -0.06% | -0.30% | -0.10% | 0.27% | -0.13% | |
| CAD | 0.09% | 0.46% | 0.24% | 0.30% | 0.20% | 0.59% | 0.18% | |
| AUD | -0.11% | 0.25% | 0.03% | 0.10% | -0.20% | 0.38% | 0.02% | |
| NZD | -0.50% | -0.13% | -0.36% | -0.27% | -0.59% | -0.38% | -0.40% | |
| CHF | -0.09% | 0.28% | 0.06% | 0.13% | -0.18% | -0.02% | 0.40% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).