Cặp EUR/JPY giảm nhẹ xuống khoảng 182,60 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, giảm 0,14% trong ngày, khi cặp này vẫn chịu áp lực trong khi đồng Yên Nhật (JPY) được hưởng lợi từ nhu cầu trú ẩn an toàn được phục hồi trong bối cảnh khủng hoảng địa chính trị.
Đồng tiền Nhật Bản mạnh lên so với một số đồng tiền khác khi chiến tranh ở Trung Đông leo thang. Trong môi trường tránh rủi ro này, các nhà đầu tư có xu hướng chuyển sang các tài sản được coi là an toàn hơn, điều này hỗ trợ cho JPY.
Về mặt chính sách tiền tệ, Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuo Ueda đã khẳng định rằng ngân hàng trung ương có thể xem xét việc tăng lãi suất nếu các điều kiện kinh tế và lạm phát cho phép. Tuy nhiên, thị trường dự đoán rộng rãi rằng ngân hàng trung ương Nhật Bản sẽ giữ nguyên chính sách tại cuộc họp tháng 3, do sự không chắc chắn về kinh tế liên quan đến căng thẳng địa chính trị và giá năng lượng biến động.
Tại khu vực đồng euro, dữ liệu kinh tế vĩ mô gửi đi những tín hiệu hỗn hợp cho nền kinh tế. Doanh số bán lẻ khu vực đồng euro giảm 0,1% so với tháng trước trong tháng 1, gây bất ngờ cho thị trường đã dự đoán tăng 0,3% và chỉ ra sự tiêu dùng hộ gia đình yếu hơn vào đầu năm. Tuy nhiên, trên cơ sở hàng năm, Doanh số bán lẻ tăng 2%, cao hơn mức 1,7% mà các nhà phân tích dự đoán, cho thấy chi tiêu của người tiêu dùng vẫn tương đối mạnh mẽ mặc dù số liệu hàng tháng yếu hơn.
Về chính sách tiền tệ, một số quan chức Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã kêu gọi sự thận trọng. Ủy viên Hội đồng quản trị ECB và Thống đốc Ngân hàng Pháp François Villeroy de Galhau cho biết ngân hàng trung ương đang theo dõi chặt chẽ sự phát triển trên thị trường năng lượng trong bối cảnh xung đột Trung Đông, trong khi hiện tại không thấy lý do nào để tăng lãi suất.
Đồng thời, nhà hoạch định chính sách ECB Martins Kazaks cho biết ngân hàng trung ương nên "ngồi yên" trong bối cảnh không chắc chắn xung quanh xung đột với Iran. Tuy nhiên, sự gia tăng gần đây của giá Dầu và Khí đã hồi sinh những lo ngại về lạm phát.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.21% | 0.13% | 0.11% | -0.04% | 0.35% | 0.24% | 0.10% | |
| EUR | -0.21% | -0.07% | -0.09% | -0.25% | 0.14% | 0.04% | -0.11% | |
| GBP | -0.13% | 0.07% | -0.06% | -0.18% | 0.22% | 0.09% | -0.05% | |
| JPY | -0.11% | 0.09% | 0.06% | -0.16% | 0.24% | 0.11% | -0.02% | |
| CAD | 0.04% | 0.25% | 0.18% | 0.16% | 0.40% | 0.28% | 0.13% | |
| AUD | -0.35% | -0.14% | -0.22% | -0.24% | -0.40% | -0.11% | -0.27% | |
| NZD | -0.24% | -0.04% | -0.09% | -0.11% | -0.28% | 0.11% | -0.16% | |
| CHF | -0.10% | 0.11% | 0.05% | 0.02% | -0.13% | 0.27% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).