NZD/USD giao dịch thấp hơn quanh mức 0,5920 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, giảm 0,32% trong ngày, khi cặp này vẫn chịu áp lực từ đồng đô la Mỹ (USd) mạnh hơn và những kỳ vọng thay đổi xung quanh triển vọng chính sách tiền tệ của New Zealand.
Đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn yếu sau khi Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) quyết định giữ nguyên lãi suất cơ bản ở mức 2,25% trong cuộc họp tháng 2. Quyết định này đi kèm với một giọng điệu thận trọng từ Thống đốc Anna Breman, người đã chỉ ra rằng nền kinh tế trong nước vẫn còn chỗ để phục hồi mà không tạo ra áp lực lạm phát quá mức. Thông điệp này củng cố kỳ vọng rằng ngân hàng trung ương không vội vàng thắt chặt chính sách một lần nữa. Giá thị trường cho đợt tăng lãi suất đầu tiên hiện đã được lùi lại đến tháng 12 sớm nhất, đánh dấu một sự thay đổi rõ rệt so với kỳ vọng trước cuộc họp.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ tiếp tục hưởng lợi từ dữ liệu kinh tế vĩ mô kiên cường ở Hoa Kỳ (Mỹ). Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng Greenback so với rổ sáu đồng tiền chính, giao dịch gần mức 99,00, tăng 0,15% vào thứ Năm, mặc dù đã giảm bớt một phần lợi nhuận trước đó.
Các chỉ số kinh tế gần đây đã khiến các nhà đầu tư giảm bớt kỳ vọng về việc nới lỏng chính sách tiền tệ mạnh mẽ từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Dữ liệu được công bố vào thứ Tư cho thấy khu vực tư nhân đã thêm 63.000 việc làm trong tháng 2, theo báo cáo Thay đổi Việc làm của ADP, cao hơn nhiều so với dự báo 50.000 và cao hơn nhiều so với con số đã được điều chỉnh trước đó là 11.000.
Các chỉ số bổ sung cũng chỉ ra sự kiên cường kinh tế cơ bản. Chỉ số Nhà quản trị mua hàng dịch vụ (PMI) ISM đã tăng lên 56,1, vượt qua kỳ vọng giảm xuống 53,5 từ mức 53,8 của tháng 1. Đầu tuần, khảo sát PMI ngành sản xuất ISM cho thấy thành phần Giá phải trả đã tăng vọt lên 70,5 trong tháng 2, vượt xa mức đồng thuận 59,5 và mức trước đó là 59,0, báo hiệu áp lực lạm phát gia tăng ở cấp độ nhà máy.
Do đó, các nhà giao dịch đã điều chỉnh triển vọng chính sách của họ. Theo công cụ CME FedWatch, khả năng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 7 đã tăng lên 51,5%, so với 33,4% được ghi nhận trước đó trong tuần. Đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo của Fed hiện được dự đoán sẽ diễn ra vào tháng 9.
Ngoài dữ liệu kinh tế vĩ mô, căng thẳng địa chính trị cũng đang định hình tâm lý thị trường. Các nhà phân tích tại Societe Generale lưu ý rằng những rủi ro leo thang ở Trung Đông đang khuyến khích các nhà đầu tư ưa chuộng các tài sản an toàn truyền thống như đồng đô la Mỹ và đồng franc Thụy Sĩ (CHF), đặc biệt là khi tiến vào cuối tuần nếu không có dấu hiệu nào cho thấy sự giảm leo thang.
Nhìn về phía trước, các nhà đầu tư hiện đang chuyển sự chú ý sang báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ (NFP) vào thứ Sáu, dự kiến sẽ cung cấp thêm manh mối về sức mạnh của thị trường lao động và con đường có thể của chính sách tiền tệ của Fed. Một con số mạnh hơn mong đợi có thể củng cố đà hiện tại của đồng đô la Mỹ và duy trì áp lực lên NZD/USD trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.09% | 0.17% | -0.07% | 0.32% | 0.20% | 0.02% | |
| EUR | -0.20% | -0.11% | -0.02% | -0.28% | 0.10% | -0.00% | -0.19% | |
| GBP | -0.09% | 0.11% | 0.06% | -0.17% | 0.23% | 0.09% | -0.08% | |
| JPY | -0.17% | 0.02% | -0.06% | -0.26% | 0.15% | -0.00% | -0.17% | |
| CAD | 0.07% | 0.28% | 0.17% | 0.26% | 0.41% | 0.27% | 0.08% | |
| AUD | -0.32% | -0.10% | -0.23% | -0.15% | -0.41% | -0.11% | -0.31% | |
| NZD | -0.20% | 0.00% | -0.09% | 0.00% | -0.27% | 0.11% | -0.19% | |
| CHF | -0.02% | 0.19% | 0.08% | 0.17% | -0.08% | 0.31% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
cho đến