GBP/USD giảm khoảng 0,49% vào thứ Hai giữa tâm lý ngại rủi ro do xung đột ở Trung Đông giữa liên minh Mỹ và Israel chống lại Iran. Do đó, các đồng tiền trú ẩn an toàn như đồng đô la Mỹ vẫn được mua vào trong ngày, do đó đã đè nặng lên cặp tiền này. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền chính giao dịch quanh mức 1,3400.
Cuối tuần qua, Mỹ và Israel đã tiêu diệt lãnh đạo tối cao của Iran, Ayatollah Ali Khamenei, làm gia tăng căng thẳng ở Trung Đông. Iran đã trả đũa và tấn công một căn cứ không quân của Anh ở Cyprus gây thiệt hại hạn chế.
Do đó, rủi ro địa chính trị đã đẩy đồng bạc xanh lên cao. Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đo lường hiệu suất của đồng bạc so với rổ sáu loại tiền tệ, tăng 0,76% lên 98,39, tạo ra sức cản cho đồng Bảng Anh.
Gần đây, S&P Global đã công bố chỉ số PMI ngành sản xuất tháng 2 tại Mỹ, tăng lên 51,6 vượt qua ước tính và mức trước đó là 51,2. Các nhà giao dịch đang chú ý đến việc công bố chỉ số PMI ngành sản xuất ISM cho cùng kỳ, dự kiến sẽ giảm từ 52,6 xuống 51,8.
Bên cạnh đó, các cuộc bầu cử địa phương ở miền bắc nước Anh đã làm suy yếu vị thế của Thủ tướng Keir Starmer trong Đảng Lao động của ông, làm dấy lên suy đoán rằng ông có thể bị thay thế.
Trong khi đó, thành viên Ngân hàng trung ương Anh Alan Taylor cho biết rất khó để xác định tác động của xung đột ở Trung Đông. Kỳ vọng rằng BoE sẽ cắt giảm lãi suất tại cuộc họp ngày 19 tháng 3 đã giảm từ 84% xuống 48%.
Kỳ vọng rằng chiến thắng của Đảng Xanh có thể thúc đẩy chính phủ di chuyển xa hơn về phía trái và tăng chi tiêu, làm tăng mức phí bảo hiểm trên trái phiếu chính phủ Anh.
Vào thứ Ba, lịch kinh tế của Anh không có sự kiện nào. Tại Mỹ, các bài phát biểu của các quan chức Cục Dự trữ Liên bang sẽ thúc đẩy hành động giá GBP/USD.
Trong biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3409. Cặp tiền này nằm dưới một đường xu hướng kháng cự giảm dần từ 1,3869 trong khi vẫn lơ lửng trên đường hỗ trợ tăng dài hạn từ 1,3035, để lại xu hướng ngắn hạn hơi giảm trong một cấu trúc xu hướng tăng rộng hơn. Giá giữ vững trên các đường trung bình động giản đơn tập trung gần 1,35, cho thấy xu hướng rộng hơn vẫn tích cực, nhưng chuỗi các mức cao hơn thấp hơn dưới đường xu hướng giảm đã hạn chế các nỗ lực tăng giá. Chỉ số tâm lý của Fed đã giảm từ các đỉnh trước đó, phù hợp với đà tăng giá đang phai nhạt và củng cố rủi ro về các đợt thoái lui tiếp theo trong khi cặp tiền này giao dịch dưới mức trần giảm dần.
Kháng cự ban đầu xuất hiện tại đường xu hướng giảm dần, hiện giao nhau gần 1,35, với việc vượt lên trên rào cản này cần thiết để tập trung lại vào 1,3680 và sau đó là 1,3835. Về phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy ở mức 1,3350, tiếp theo là đường xu hướng tăng từ 1,3035, hỗ trợ bối cảnh tăng giá rộng hơn. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới mức hỗ trợ xu hướng sẽ phơi bày các mục tiêu điều chỉnh sâu hơn về phía 1,3250 và sau đó là 1,3150, trong khi giữ trên mức này giữ cho đà giảm hiện tại được xem như một sự điều chỉnh trong đợt tăng lớn hơn.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.90% | 0.53% | 0.85% | 0.28% | 0.59% | 0.92% | 1.27% | |
| EUR | -0.90% | -0.37% | 0.06% | -0.61% | -0.31% | 0.01% | 0.37% | |
| GBP | -0.53% | 0.37% | 0.42% | -0.24% | 0.06% | 0.38% | 0.73% | |
| JPY | -0.85% | -0.06% | -0.42% | -0.62% | -0.33% | -0.01% | 0.35% | |
| CAD | -0.28% | 0.61% | 0.24% | 0.62% | 0.30% | 0.61% | 0.98% | |
| AUD | -0.59% | 0.31% | -0.06% | 0.33% | -0.30% | 0.33% | 0.68% | |
| NZD | -0.92% | -0.01% | -0.38% | 0.00% | -0.61% | -0.33% | 0.35% | |
| CHF | -1.27% | -0.37% | -0.73% | -0.35% | -0.98% | -0.68% | -0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).