Đồng yên Nhật (JPY) đã từ bỏ một nửa mức tăng ban đầu, nhưng vẫn tăng 0,2% lên gần 156,00 so với đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Cặp USD/JPY đã chịu áp lực sau khi tăng trong hai ngày giao dịch, sau những bình luận từ Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuo Ueda cho thấy rằng lựa chọn tăng lãi suất vẫn còn trên bàn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.16% | -0.27% | -0.05% | 0.07% | 0.11% | -0.00% | |
| EUR | -0.00% | 0.16% | -0.24% | -0.06% | 0.06% | 0.11% | 0.00% | |
| GBP | -0.16% | -0.16% | -0.40% | -0.21% | -0.10% | -0.05% | -0.16% | |
| JPY | 0.27% | 0.24% | 0.40% | 0.20% | 0.32% | 0.35% | 0.26% | |
| CAD | 0.05% | 0.06% | 0.21% | -0.20% | 0.13% | 0.17% | 0.04% | |
| AUD | -0.07% | -0.06% | 0.10% | -0.32% | -0.13% | 0.05% | -0.07% | |
| NZD | -0.11% | -0.11% | 0.05% | -0.35% | -0.17% | -0.05% | -0.12% | |
| CHF | 0.00% | -0.00% | 0.16% | -0.26% | -0.04% | 0.07% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Ueda của BoJ cho biết trong một cuộc phỏng vấn với tờ Yomiuri vào thứ Ba, được công bố sớm hơn trong ngày, rằng ngân hàng trung ương sẽ xem xét dữ liệu có sẵn trong các cuộc họp chính sách tháng 3 và tháng 4 và sau đó sẽ quyết định về việc tăng lãi suất trong năm. Ueda nhấn mạnh, "Quan điểm cơ bản của chúng tôi là tiếp tục tăng lãi suất nếu khả năng dự báo kinh tế và giá cả của chúng tôi trở nên cao hơn."
Trong hai ngày giao dịch vừa qua, đồng yên Nhật (JPY) vẫn chịu áp lực khi một báo cáo từ nhật báo Mainichi cho thấy tuần này rằng Thủ tướng Nhật Bản (PM) Sanae Takaichi đã bày tỏ lo ngại về ý định của BoJ trong việc tăng lãi suất thêm trong cuộc họp với Thống đốc Kazuo Ueda, diễn ra vào ngày 16 tháng 2.
Hơn nữa, chính phủ cũng đã đề cử Toichiro Asada và Ayano Sato để lấp đầy hội đồng quản trị chín thành viên của ngân hàng trung ương, những người được coi là những người ủng hộ mạnh mẽ cho kích thích kinh tế, một kịch bản làm dấy lên lo ngại về triển vọng diều hâu của BoJ.
Trong khi đó, đô la Mỹ (USD) giao dịch tăng nhẹ trước các cuộc đàm phán hạt nhân giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran tại Geneva vào cuối ngày. Tính đến thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giao dịch tăng nhẹ lên gần 97,70. Trong cuộc họp, Mỹ muốn Tehran từ bỏ kế hoạch xây dựng các cơ sở hạt nhân.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương Nhật Bản, nơi thiết lập chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của ngân hàng này là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ và tiền tệ để đảm bảo ổn định giá cả, tức là mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng vào năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp. Chính sách của ngân hàng dựa trên Nới lỏng định lượng và định tính (QQE), hoặc in tiền giấy để mua tài sản như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản. Vào năm 2016, ngân hàng đã tăng gấp đôi chiến lược của mình và nới lỏng chính sách hơn nữa bằng cách đầu tiên áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã nâng lãi suất, về cơ bản là rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Gói kích thích khổng lồ của Ngân hàng đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính. Quá trình này trở nên trầm trọng hơn vào năm 2022 và 2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác, những ngân hàng đã chọn tăng mạnh lãi suất để chống lại mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ đã dẫn đến chênh lệch ngày càng lớn với các loại tiền tệ khác, kéo giá trị của đồng Yên xuống. Xu hướng này đã đảo ngược một phần vào năm 2024, khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường chính sách cực kỳ lỏng lẻo của mình.
Đồng Yên yếu hơn và giá năng lượng toàn cầu tăng đột biến đã dẫn đến lạm phát của Nhật Bản tăng, vượt quá mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tăng lương ở nước này – một yếu tố chính thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào động thái này.