Cặp GBP/JPY được cho là đang xây dựng dựa trên động thái mạnh mẽ của ngày hôm trước và đạt được một số lực kéo tích cực tiếp theo trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Tư. Động lực vẫn không bị suy giảm trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu và nâng giá giao ngay lên trên mức 211,00 hoặc mức cao nhất trong hai tuần qua trong giờ cuối.
Đồng yên Nhật (JPY) tiếp tục bị suy yếu bởi các báo cáo rằng Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đã lo ngại về việc tăng lãi suất thêm trong một cuộc họp tuần trước với Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuo Ueda. Hơn nữa, chính phủ đã đề cử hai người ủng hộ tái lạm phát tham gia vào hội đồng BoJ, buộc các nhà đầu tư phải hạ thấp kỳ vọng về tốc độ tăng lãi suất. Điều này, cùng với tâm lý rủi ro tích cực chung, càng làm tổn hại đến vị thế trú ẩn an toàn của JPY và đẩy cặp GBP/JPY lên cao hơn.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ (USD) gặp phải nguồn cung mới giữa những lo ngại về tác động kinh tế từ các chính sách thương mại thất thường của Tổng thống Mỹ Donald Trump. Điều này, theo đó, có lợi cho đồng bảng Anh (GBP), điều này càng góp phần vào động thái tích cực của cặp tiền tệ. Ngoài ra, động thái tăng mạnh có thể còn được cho là do một số hoạt động mua kỹ thuật sau khi vượt qua rào cản giao dịch gần khu vực 209,50-209,60 vào thứ Ba, mặc dù mức tăng cho cặp GBP/JPY có vẻ bị hạn chế.
Các nhà đầu tư hiện dường như bị thuyết phục rằng Ngân hàng trung ương Anh (BoE) sẽ cắt giảm lãi suất sớm nhất là trong cuộc họp tháng Ba, điều này đánh dấu một sự phân kỳ đáng kể so với xu hướng diều hâu của BoJ. Ngoài ra, rủi ro địa chính trị có thể hỗ trợ JPY trú ẩn an toàn giữa những suy đoán rằng các nhà chức trách Nhật Bản có thể can thiệp để ngăn chặn sự yếu kém thêm. Điều này, theo đó, có thể ngăn cản các nhà giao dịch đặt cược tăng giá mạnh mẽ xung quanh cặp GBP/JPY và giữ cho bất kỳ động thái tăng giá nào tiếp theo bị hạn chế.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.13% | 0.20% | -0.09% | -0.52% | -0.17% | -0.05% | |
| EUR | 0.14% | 0.01% | 0.35% | 0.05% | -0.37% | -0.02% | 0.10% | |
| GBP | 0.13% | -0.01% | 0.34% | 0.04% | -0.38% | -0.04% | 0.08% | |
| JPY | -0.20% | -0.35% | -0.34% | -0.28% | -0.71% | -0.37% | -0.24% | |
| CAD | 0.09% | -0.05% | -0.04% | 0.28% | -0.42% | -0.08% | 0.05% | |
| AUD | 0.52% | 0.37% | 0.38% | 0.71% | 0.42% | 0.35% | 0.47% | |
| NZD | 0.17% | 0.02% | 0.04% | 0.37% | 0.08% | -0.35% | 0.12% | |
| CHF | 0.05% | -0.10% | -0.08% | 0.24% | -0.05% | -0.47% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).