Dưới đây là những gì bạn cần biết vào thứ Tư, ngày 25 tháng 2:
Sau những biến động mạnh mẽ vào đầu tuần, Đô la Mỹ (USD) đã giữ vững trước các đối thủ vào thứ Ba. Tuy nhiên, với tâm lý thị trường cải thiện, USD bắt đầu mất sức mạnh vào đầu ngày thứ Tư. Eurostat sẽ công bố các điều chỉnh dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) tháng 1 vào cuối ngày. Vì lịch kinh tế của Mỹ sẽ không có bất kỳ công bố dữ liệu nào có tác động lớn, nên sự chú ý của thị trường sẽ vẫn tập trung vào các bình luận từ các nhà hoạch định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.23% | -0.16% | -0.03% | -0.18% | -0.67% | -0.32% | -0.13% | |
| EUR | 0.23% | 0.07% | 0.18% | 0.05% | -0.45% | -0.10% | 0.10% | |
| GBP | 0.16% | -0.07% | 0.15% | -0.02% | -0.52% | -0.16% | 0.03% | |
| JPY | 0.03% | -0.18% | -0.15% | -0.14% | -0.64% | -0.29% | -0.09% | |
| CAD | 0.18% | -0.05% | 0.02% | 0.14% | -0.50% | -0.15% | 0.05% | |
| AUD | 0.67% | 0.45% | 0.52% | 0.64% | 0.50% | 0.36% | 0.55% | |
| NZD | 0.32% | 0.10% | 0.16% | 0.29% | 0.15% | -0.36% | 0.19% | |
| CHF | 0.13% | -0.10% | -0.03% | 0.09% | -0.05% | -0.55% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Các chỉ số chính của Phố Wall đã tăng lực kéo sau tiếng chuông mở cửa vào thứ Ba và ghi nhận mức tăng mạnh. Ngược lại, Chỉ số USD đã giảm từ mức cao trong ngày để kết thúc ngày với mức tăng nhẹ. Vào buổi sáng thứ Tư ở châu Âu, hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán Mỹ giao dịch đi ngang và Chỉ số USD vẫn nằm trong sắc đỏ gần 97,70.
Trong những giờ giao dịch đầu tiên của phiên châu Á vào thứ Tư, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã có bài phát biểu về Tình trạng Liên bang. Trump lưu ý rằng không có lạm phát và "tăng trưởng mạnh mẽ," giải thích thuế quan là một trong những lý do chính dẫn đến sự chuyển mình của nền kinh tế. Trump còn cho biết hầu hết các đối tác thương mại đều muốn giữ các thỏa thuận thương mại mà họ đã ký kết mặc dù có phán quyết của Tòa án Tối cao.
EUR/USD đóng cửa giảm nhẹ vào thứ Ba trước khi tăng lực kéo vào thứ Tư. Tại thời điểm viết bài, cặp này đang giao dịch gần 1,1800, tăng hơn 0,2% trong ngày.
Sau khi tăng mạnh và ghi nhận mức tăng trong ba ngày giao dịch liên tiếp vào thứ Ba, được thúc đẩy bởi sự không chắc chắn ngày càng tăng về triển vọng thắt chặt chính sách của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ), USD/JPY dường như đã bước vào giai đoạn tích lũy quanh mức 156,00 vào thứ Tư. Trước đó trong ngày, Thư ký Nội các Phó Nhật Bản Masanao Ozaki cho biết các chi tiết về chính sách tiền tệ sẽ được để lại cho BoJ.
Vàng đã mất hơn 1% vào thứ Ba nhưng vẫn giữ vững trên mức 5.100$. XAU/USD điều chỉnh tăng vào thứ Tư và tiến về phía 5.200$.
Trước đó trong ngày, dữ liệu từ Australia cho thấy lạm phát hàng năm, được đo bằng sự thay đổi của Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), giữ ổn định ở mức 3,8% trong tháng 1. Con số này cao hơn kỳ vọng của thị trường là 3,7%. AUD/USD đã thu thập đà tăng vào thứ Tư và giao dịch ở mức cao nhất trong gần hai tuần trên 0,7100.
GBP/USD đã tăng lực kéo và giao dịch trong vùng tích cực trên 1,3500 sau khi gặp khó khăn trong việc tìm hướng đi vào đầu tuần.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.