Cặp AUD/USD tích luỹ trong biên độ hẹp quanh mức giữa 0,7000 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba, và hiện tại, dường như đã cản trở đợt thoái lui nhẹ của ngày hôm trước từ mức cao nhất trong hơn một tuần. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn bị giới hạn trong một phạm vi giao dịch đã tồn tại hơn một tuần khi các nhà giao dịch chọn chờ đợi các số liệu lạm phát tiêu dùng hàng tháng của Úc vào thứ Tư trước khi đặt cược theo hướng mới.
Dữ liệu quan trọng này sẽ là bài kiểm tra đầu tiên cho lập trường diều hâu của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sau khi tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) vào đầu tháng này và sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến đồng đô la Úc (AUD). Trong khi đó, những bất ổn liên quan đến thương mại tiếp tục ảnh hưởng đến tâm lý của các nhà đầu tư, điều này, cùng với sự tăng nhẹ của đồng đô la Mỹ (USD), tạo ra một cơn gió ngược cho cặp AUD/USD.
Tuy nhiên, những lo ngại về tác động kinh tế từ mức thuế toàn cầu mới 15% của Tổng thống Mỹ Donald Trump và kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ giảm chi phí vay ít nhất hai lần trong năm nay có thể hạn chế đà tăng của đồng USD. Hơn nữa, triển vọng ôn hòa của Fed đánh dấu một sự phân kỳ đáng kể so với các cược cho một đợt tăng lãi suất khác của RBA vào năm 2026, điều này có thể hỗ trợ cặp AUD/USD.
Do đó, sẽ rất thận trọng khi chờ đợi một sự phá vỡ qua mức hỗ trợ của phạm vi giao dịch ngắn hạn và sự chấp nhận dưới mức tâm lý 0,7000 trước khi xác nhận rằng giá giao ngay đã đạt đỉnh. Các nhà giao dịch hiện đang mong chờ dữ liệu kinh tế của Mỹ - bao gồm Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Conference Board và PMI sản xuất Richmond - để tìm một số động lực sau đó trong phiên giao dịch Bắc Mỹ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.01% | 0.14% | 0.04% | -0.02% | -0.06% | 0.14% | |
| EUR | -0.06% | -0.04% | 0.11% | -0.02% | -0.08% | -0.12% | 0.08% | |
| GBP | -0.01% | 0.04% | 0.15% | 0.02% | -0.03% | -0.07% | 0.13% | |
| JPY | -0.14% | -0.11% | -0.15% | -0.10% | -0.16% | -0.21% | -0.00% | |
| CAD | -0.04% | 0.02% | -0.02% | 0.10% | -0.06% | -0.10% | 0.10% | |
| AUD | 0.02% | 0.08% | 0.03% | 0.16% | 0.06% | -0.04% | 0.16% | |
| NZD | 0.06% | 0.12% | 0.07% | 0.21% | 0.10% | 0.04% | 0.20% | |
| CHF | -0.14% | -0.08% | -0.13% | 0.00% | -0.10% | -0.16% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).