Đồng Franc Thụy Sĩ tiếp tục tăng giá so với đồng bạc xanh vào thứ Năm, sau khi báo cáo việc làm của Mỹ hơi yếu bị che mờ bởi số liệu Bảng lương phi nông nghiệp vào thứ Tư. Mặc dù vậy, đồng bạc xanh đã không thể phục hồi và USD/CHF giao dịch ở mức 0,7700, giảm 0,22%.
Bức tranh kỹ thuật cho thấy USD/CHF có xu hướng giảm, với động lượng đồng bộ như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI).
Mặc dù USD/CHF đã chạm đáy khoảng 0,7600 và phục hồi lên khoảng 0,7800, cặp tiền này đã ghi nhận một mức cao hơn thấp hơn, mở đường cho sự giảm giá tiếp theo. Kể từ khi đạt đỉnh, cặp tiền này đã giảm xuống 0,7627 trước khi tiếp tục tăng, và trong ba ngày giao dịch vừa qua, nó đã củng cố trong khoảng 0,7600-0,7700.
Để tiếp tục giảm giá, người bán phải phá vỡ 0,7600, điều này có thể mở ra cơ hội cho sự giảm giá tiếp theo. Mức hỗ trợ chính đầu tiên sẽ là 0,7550, tiếp theo là 0,7500.
Ngược lại, nếu USD/CHF vượt qua 0,770, mức kháng cự đầu tiên sẽ là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 20 ngày ở mức 0,7780. Việc phá vỡ mức này sẽ mở ra 0,7800, tiếp theo là mức đáy hàng ngày ngày 24 tháng 12 chuyển thành kháng cự ở mức 0,7861. Tiếp theo là 0,7900.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | -0.01% | -0.21% | 0.27% | 0.40% | 0.19% | -0.23% | |
| EUR | -0.02% | -0.03% | -0.22% | 0.25% | 0.37% | 0.17% | -0.25% | |
| GBP | 0.01% | 0.03% | -0.19% | 0.29% | 0.41% | 0.20% | -0.22% | |
| JPY | 0.21% | 0.22% | 0.19% | 0.47% | 0.60% | 0.36% | -0.02% | |
| CAD | -0.27% | -0.25% | -0.29% | -0.47% | 0.13% | -0.09% | -0.50% | |
| AUD | -0.40% | -0.37% | -0.41% | -0.60% | -0.13% | -0.20% | -0.62% | |
| NZD | -0.19% | -0.17% | -0.20% | -0.36% | 0.09% | 0.20% | -0.42% | |
| CHF | 0.23% | 0.25% | 0.22% | 0.02% | 0.50% | 0.62% | 0.42% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).