Đồng đô la Úc giảm giá so với đồng yên Nhật vào thứ Tư, giảm hơn 1%, nhờ vào sức mạnh rộng lớn của đồng Yên, nhờ vào chiến thắng áp đảo của Thủ tướng Takaichi vào cuối tuần qua. Tại thời điểm viết bài, cặp AUD/JPY giao dịch ở mức 109,23.
Nhiều yếu tố hiện đang hỗ trợ đồng yên Nhật, bao gồm kỳ vọng về việc bình thường hóa chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, khả năng can thiệp vào thị trường ngoại hối của các cơ quan chức năng Nhật Bản, và sự gia tăng gần đây của Chỉ số Nikkei do suy đoán ngày càng tăng về các biện pháp kích thích kinh tế bổ sung.
Mặc dù xu hướng tổng thể đang tăng, cặp tiền chéo đang có xu hướng giảm xuống, hướng tới sự hội tụ của đường SMA 20 ngày và một đường xu hướng hỗ trợ ở khoảng 107,99. Các đường SMA đang tăng xác nhận thiên hướng tăng, nhưng các yếu tố cơ bản và khả năng cặp AUD/JPY giảm xuống dưới 108,00 có thể làm trầm trọng thêm đợt bán tháo, đẩy cặp này về phía đường SMA 50 ngày ở mức 105,75.
Trong trường hợp tiếp tục yếu, các mức hỗ trợ chính tiếp theo là các đường SMA 100 và 200 ngày, mỗi đường ở mức 102,74 và 99,08, tương ứng.
Ngược lại, nếu AUD/JPY tăng vượt qua 110,00, hãy mong đợi một bài kiểm tra mức đỉnh hàng năm ở mức 110,79.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.50% | -0.27% | -2.76% | -0.75% | -1.63% | -0.52% | -0.74% | |
| EUR | 0.50% | 0.23% | -2.33% | -0.25% | -1.14% | -0.04% | -0.24% | |
| GBP | 0.27% | -0.23% | -2.23% | -0.47% | -1.37% | -0.26% | -0.49% | |
| JPY | 2.76% | 2.33% | 2.23% | 2.11% | 1.18% | 2.36% | 2.03% | |
| CAD | 0.75% | 0.25% | 0.47% | -2.11% | -0.79% | 0.24% | -0.02% | |
| AUD | 1.63% | 1.14% | 1.37% | -1.18% | 0.79% | 1.13% | 0.94% | |
| NZD | 0.52% | 0.04% | 0.26% | -2.36% | -0.24% | -1.13% | -0.23% | |
| CHF | 0.74% | 0.24% | 0.49% | -2.03% | 0.02% | -0.94% | 0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).