Cặp EUR/USD được cho là đang hình thành dựa trên sự phục hồi tốt vào thứ Sáu từ khu vực 1,1765 hoặc mức đáy hai tuần và đạt được một số lực kéo tích cực trong ngày thứ hai liên tiếp khi bắt đầu một tuần mới. Động thái tăng cao kéo giá giao ngay lên khu vực kháng cự 1,1830-1,1835, đánh dấu đầu trên của một phạm vi đã tồn tại một tuần, và được hỗ trợ bởi một số bán USD tiếp diễn.
Lo ngại về một cuộc xung đột có thể xảy ra ở Trung Đông đã giảm bớt sau khi Mỹ và Iran hoàn thành một vòng đàm phán vào thứ Sáu. Điều này, ngược lại, kéo Chỉ số USD (DXY), theo dõi đồng bạc xanh trú ẩn an toàn so với rổ tiền tệ, ra khỏi mức đỉnh hai tuần đạt được vào thứ Năm và hóa ra là một yếu tố chính đóng vai trò như một cơn gió thuận lợi cho cặp EUR/USD. Hơn nữa, các con đường lãi suất phân kỳ giữa Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) ủng hộ khả năng tăng thêm trong thời gian ngắn cho cặp tiền tệ này.
Theo Công cụ FedWatch của CME Group, các nhà giao dịch hiện đang định giá khả năng rằng Fed sẽ thực hiện ít nhất hai lần cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản vào năm 2026. Các cược này đã được xác nhận bởi dữ liệu Mỹ sắp tới, cho thấy sự yếu kém trong thị trường lao động. Ngược lại, ECB đã giữ nguyên lãi suất kể từ khi kết thúc chu kỳ cắt giảm lãi suất kéo dài một năm vào tháng 6, và sự tăng trưởng bất ngờ mạnh mẽ đã làm giảm áp lực lên các nhà hoạch định chính sách để cung cấp thêm bất kỳ hỗ trợ nào. Điều này được coi là một yếu tố khác hỗ trợ cho cặp EUR/USD và xác nhận triển vọng tích cực.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch có thể sẽ kiềm chế việc đặt cược định hướng tích cực và chọn chờ đợi việc phát hành chậm trễ các chi tiết việc làm hàng tháng quan trọng của Mỹ - thường được gọi là báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào thứ Tư. Các số liệu được theo dõi chặt chẽ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến USD trong thời gian ngắn và cung cấp một số động lực có ý nghĩa cho cặp EUR/USD. Trong khi đó, bối cảnh cơ bản rộng hơn dường như nghiêng về phía phe đầu cơ giá lên và ủng hộ khả năng tăng thêm trong bối cảnh không có dữ liệu vĩ mô liên quan từ khu vực đồng euro hoặc Mỹ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | 0.08% | -0.17% | 0.03% | -0.10% | -0.06% | 0.06% | |
| EUR | 0.04% | 0.12% | -0.15% | 0.07% | -0.06% | -0.02% | 0.10% | |
| GBP | -0.08% | -0.12% | -0.26% | -0.07% | -0.18% | -0.15% | -0.03% | |
| JPY | 0.17% | 0.15% | 0.26% | 0.20% | 0.08% | 0.11% | 0.21% | |
| CAD | -0.03% | -0.07% | 0.07% | -0.20% | -0.13% | -0.09% | 0.02% | |
| AUD | 0.10% | 0.06% | 0.18% | -0.08% | 0.13% | 0.04% | 0.15% | |
| NZD | 0.06% | 0.02% | 0.15% | -0.11% | 0.09% | -0.04% | 0.10% | |
| CHF | -0.06% | -0.10% | 0.03% | -0.21% | -0.02% | -0.15% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).