EUR/CAD giao dịch quanh mức 1,6130 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, gần như không thay đổi trong ngày, khi các thị trường tiêu hóa quyết định chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và theo dõi các yếu tố cụ thể của Canada.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu đã công bố vào thứ Năm, sau cuộc họp tháng 2, rằng họ giữ lãi suất chính không thay đổi ở mức 2,15% phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Trong tuyên bố của mình, ECB cho biết nền kinh tế khu vực đồng euro vẫn kiên cường trong một môi trường toàn cầu đầy thách thức, được hỗ trợ bởi tỷ lệ thất nghiệp thấp và bảng cân đối kế toán vững chắc của khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, ngân hàng trung ương thừa nhận rằng triển vọng vẫn không chắc chắn, đặc biệt là do những căng thẳng địa chính trị kéo dài và sự không chắc chắn xung quanh các chính sách thương mại toàn cầu.
Phát biểu tại cuộc họp báo, Chủ tịch ECB Christine Lagarde cho biết rủi ro đối với tăng trưởng và lạm phát đang được cân bằng rộng rãi. Bà khẳng định quyết tâm của tổ chức trong việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu 2% trong trung hạn, đồng thời nhấn mạnh rằng các quyết định trong tương lai sẽ vẫn hoàn toàn dựa trên dữ liệu và được đưa ra theo từng cuộc họp, mà không cam kết trước về một lộ trình lãi suất cụ thể.
Về phía Canada, lịch kinh tế trong tuần này khá nhẹ, khiến đồng đô la Canada (CAD) dễ bị ảnh hưởng hơn bởi các biến động giá hàng hóa. Giá dầu giảm đang đóng vai trò là lực cản đối với bất kỳ nỗ lực phục hồi nào của đồng tiền này. Giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giảm khoảng 2,10% trong ngày và giao dịch gần mức 62,80$ tại thời điểm báo chí, bị đè nặng bởi những lo ngại về nguồn cung giảm sau khi căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Iran hạ nhiệt.
Trong bối cảnh này, sự chú ý của thị trường hiện chuyển sang những nhận xét từ Thống đốc Ngân hàng Canada (BoC) Tiff Macklem, dự kiến vào cuối ngày, có thể cung cấp cái nhìn mới về đánh giá tình hình kinh tế và triển vọng chính sách tiền tệ tại Canada, với những tác động tiềm tàng đối với EUR/CAD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.97% | -0.05% | 0.18% | 0.69% | 0.46% | 0.05% | |
| EUR | -0.15% | 0.82% | -0.15% | 0.03% | 0.54% | 0.30% | -0.11% | |
| GBP | -0.97% | -0.82% | -0.98% | -0.78% | -0.28% | -0.51% | -0.92% | |
| JPY | 0.05% | 0.15% | 0.98% | 0.22% | 0.74% | 0.48% | 0.10% | |
| CAD | -0.18% | -0.03% | 0.78% | -0.22% | 0.52% | 0.27% | -0.13% | |
| AUD | -0.69% | -0.54% | 0.28% | -0.74% | -0.52% | -0.23% | -0.64% | |
| NZD | -0.46% | -0.30% | 0.51% | -0.48% | -0.27% | 0.23% | -0.41% | |
| CHF | -0.05% | 0.11% | 0.92% | -0.10% | 0.13% | 0.64% | 0.41% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).