USD/CAD giảm giá sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 1,3660 trong những giờ đầu của phiên châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn gần ranh giới trên của kênh giảm dần, cho thấy khả năng đảo chiều tăng giá.
Cặp USD/CAD giữ dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, duy trì xu hướng giảm giá trong trung hạn. Đường EMA chín ngày đang phẳng và hội tụ với giá giao ngay, chỉ ra sự tích luỹ. Cho đến khi giá lấy lại mức trung bình trong trung hạn, các đợt tăng có thể giảm trước kháng cự.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 43 (trung lập - giảm giá) vẫn dưới 50, xác nhận đà tăng bị suy yếu.
Cặp USD/CAD có thể giảm về mức hỗ trợ ban đầu tại 1,3481, mức thấp nhất kể từ tháng 10 năm 2024, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 1, tiếp theo là sự hội tụ quanh ranh giới dưới của kênh giảm dần tại 1,3450 và 1,3419, mức thấp nhất kể từ tháng 2 năm 2024.
Ở phía tăng, kháng cự chính nằm ở đường EMA chín ngày 1,3660, đồng nhất với ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 1,3700. Một mức đóng cửa hàng ngày trên sự hội tụ sẽ mở ra khả năng phục hồi và hỗ trợ cặp USD/CAD tiếp cận đường EMA 50 ngày tại 1,3787. Các đợt tăng thêm sẽ phơi bày mức cao nhất chín tuần là 1,3928, đạt được vào ngày 16 tháng 1.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.21% | -0.14% | -0.06% | -0.08% | -0.97% | -0.63% | -0.24% | |
| EUR | 0.21% | 0.08% | 0.15% | 0.12% | -0.77% | -0.42% | -0.03% | |
| GBP | 0.14% | -0.08% | 0.09% | 0.05% | -0.84% | -0.49% | -0.10% | |
| JPY | 0.06% | -0.15% | -0.09% | -0.01% | -0.90% | -0.56% | -0.17% | |
| CAD | 0.08% | -0.12% | -0.05% | 0.01% | -0.89% | -0.55% | -0.15% | |
| AUD | 0.97% | 0.77% | 0.84% | 0.90% | 0.89% | 0.35% | 0.74% | |
| NZD | 0.63% | 0.42% | 0.49% | 0.56% | 0.55% | -0.35% | 0.39% | |
| CHF | 0.24% | 0.03% | 0.10% | 0.17% | 0.15% | -0.74% | -0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).