EUR/USD giảm trong phiên giao dịch Bắc Mỹ, giảm 0,75% trong bối cảnh sức mạnh tổng thể của đồng đô la Mỹ, được hỗ trợ bởi sự lựa chọn ôn hòa nhẹ của Trump để dẫn dắt Cục Dự trữ Liên bang và một báo cáo lạm phát yêu cầu giữ lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 1,1882, giảm từ mức cao trong ngày là 1,1974.
Kevin Warsh là sự lựa chọn của Trump cho vị trí Chủ tịch Fed tiếp theo, xác nhận những tin đồn đã rò rỉ vào tối thứ Năm. Thị trường tài chính đã khiến kim loại quý giảm mạnh, trong khi đồng đô la gần như tăng 1% theo chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi hiệu suất của đồng đô la so với sáu đồng tiền khác.
DXY có khả năng kết thúc ngày trên mức 97,00. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đã tăng với lợi suất kỳ hạn 10 năm tăng gần một điểm cơ bản lên 4,25%.
Ngoài việc Warsh được chỉ định, lạm phát của Mỹ ở phía sản xuất đã tăng nhẹ, xa rời mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang, biện minh cho quyết định của Fed. Ngoài việc công bố các số liệu Chỉ số giá sản xuất (PPI) cho tháng 12, các bài phát biểu của các quan chức Cục Dự trữ Liên bang đã thu hút sự chú ý.
Tin tức nóng hổi cho biết Thượng viện Mỹ đã đạt được thỏa thuận để thông qua gói tài trợ chính phủ vào tối nay, tránh một cuộc đóng cửa, theo Politico.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đang tăng lên, cho thấy các nhà đầu cơ thấy ít khả năng rằng Warsh có thể cắt giảm lãi suất "một cách không phân biệt" để làm hài lòng Nhà Trắng. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng một điểm rưỡi lên 4,247% tại thời điểm viết bài.
Tại châu Âu, nền kinh tế Đức đã tăng 0,4% so với cùng kỳ năm trước, vượt qua ước tính. Các số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tốt hơn mong đợi ở Đức và khu vực Euro, cùng với sự gia tăng lạm phát ở Đức, đã không cung cấp bất kỳ hỗ trợ đáng kể nào cho cặp tiền này.
Tuần tới, lịch kinh tế của Mỹ sẽ có một loạt dữ liệu việc làm của Mỹ, các bài phát biểu của các quan chức Fed và các chỉ số PMI ngành sản xuất và dịch vụ của ISM cho tháng 1. Tại châu Âu, các chỉ số PMI Flash HCOB cho khối và cho Đức và Pháp, cùng với cuộc họp chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu, có thể gây ra một số biến động cho cặp EUR/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.85% | -1.48% | -1.10% | -0.59% | -4.17% | -3.85% | -2.44% | |
| EUR | 0.85% | -0.69% | -0.18% | 0.32% | -2.98% | -2.95% | -1.53% | |
| GBP | 1.48% | 0.69% | 0.51% | 1.03% | -2.31% | -2.28% | -0.85% | |
| JPY | 1.10% | 0.18% | -0.51% | 0.42% | -3.01% | -3.24% | -1.24% | |
| CAD | 0.59% | -0.32% | -1.03% | -0.42% | -3.41% | -3.64% | -1.85% | |
| AUD | 4.17% | 2.98% | 2.31% | 3.01% | 3.41% | 0.03% | 1.50% | |
| NZD | 3.85% | 2.95% | 2.28% | 3.24% | 3.64% | -0.03% | 1.47% | |
| CHF | 2.44% | 1.53% | 0.85% | 1.24% | 1.85% | -1.50% | -1.47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bức tranh kỹ thuật của EUR/USD cho thấy rằng xu hướng tăng đang gặp rủi ro sau khi phá vỡ mức cao hàng năm 2025 là 1,1918, làm trầm trọng thêm sự giảm xuống dưới 1,1850. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy động lực đã chuyển sang giảm nhẹ, điều này có thể mở đường cho sự giảm tiếp theo trong cặp tiền này.
Trong trường hợp đó, mức hỗ trợ tiếp theo của EUR/USD sẽ là 1,1800, nếu mức này bị phá vỡ, có thể đưa cặp tiền này xuống mức SMA 20 ngày ở 1,1743.
Ngược lại, mức kháng cự đầu tiên của EUR/USD là 1,1900. Nếu lấy lại được, mức kháng cự chính tiếp theo sẽ là 1,1950, tiếp theo là đỉnh hàng năm ở mức 1,2082.

Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.