USD/JPY phục hồi quanh mức 154,50 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, tăng 0,90% trong ngày, được hỗ trợ bởi sự phục hồi mới của đồng đô la Mỹ (USD) sau vài tuần yếu kém. Diễn biến này diễn ra khi các thị trường đánh giá lại triển vọng chính sách tiền tệ ở Hoa Kỳ (Mỹ) và Nhật Bản.
Đồng đô la Mỹ đã mạnh lên sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump bày tỏ sự ủng hộ đối với Kevin Warsh dẫn dắt Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Nếu được Thượng viện xác nhận, Kevin Warsh sẽ kế nhiệm Jerome Powell, người có nhiệm kỳ sẽ hết hạn vào tháng 5. Các nhà đầu tư, những người ban đầu lo ngại về một đề cử rất ôn hòa do những lời kêu gọi lãi suất thấp hơn của tổng thống, giờ đây lại xem Warsh là một lựa chọn tương đối diều hâu. Là một cựu Thống đốc Fed, ông được coi là một nhân vật có uy tín, điều này đã giúp giảm bớt những lo ngại gần đây về sự độc lập của ngân hàng trung ương.
Đồng đô la Mỹ cũng nhận được sự hỗ trợ từ dữ liệu lạm phát mạnh hơn mong đợi. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ đã tăng 0,5% hàng tháng trong tháng 12, sau mức tăng 0,2% trong tháng 11, trong khi tỷ lệ hàng năm đứng ở mức 3,0%, cao hơn mong đợi. Thước đo cơ bản còn gây bất ngờ hơn, với mức tăng 0,7% hàng tháng và tỷ lệ hàng năm 3,3%, cho thấy áp lực lạm phát ở phía đầu nguồn vẫn còn mạnh.
Các bình luận từ các quan chức Cục Dự trữ Liên bang vẫn còn trái chiều. Thống đốc Christopher Waller cho biết ông ủng hộ việc cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp gần nhất, lập luận rằng chính sách tiền tệ vẫn quá hạn chế so với mức trung lập gần 3%. Ngược lại, Thống đốc Fed Atlanta Raphael Bostic kêu gọi sự kiên nhẫn, nhấn mạnh cần thấy tiến bộ rõ ràng hướng tới mục tiêu lạm phát 2%.
Tại Nhật Bản, dữ liệu gần đây củng cố sự tương phản với động thái của Mỹ. Các số liệu CPI của Tokyo cho thấy lạm phát đã giảm trong tháng 1. Lạm phát toàn phần tăng 1,5% so với cùng kỳ năm trước sau mức 2% trong tháng 12, trong khi các thước đo cơ bản giảm xuống 2%, thấp hơn dự báo. Sự điều chỉnh này trong áp lực giá cả giảm bớt sự cấp bách cho Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) trong việc tăng lãi suất.
Theo một ghi chú từ BBH, Ngân hàng trung ương Nhật Bản có thể đủ khả năng để kiên nhẫn trước khi tiếp tục chu kỳ thắt chặt của mình. Các thị trường lãi suất đã giảm xác suất tăng lãi suất vào tháng 3, hiện đang ủng hộ việc tăng lãi suất vào tháng 4. Các chỉ số hoạt động yếu hơn, bao gồm sự sụt giảm hàng tháng trong Doanh số bán lẻ, hỗ trợ cho lập trường thận trọng này.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.81% | 0.76% | 0.96% | 0.80% | 1.22% | 0.89% | 0.86% | |
| EUR | -0.81% | -0.05% | 0.11% | -0.01% | 0.42% | 0.08% | 0.05% | |
| GBP | -0.76% | 0.05% | 0.17% | 0.04% | 0.46% | 0.13% | 0.11% | |
| JPY | -0.96% | -0.11% | -0.17% | -0.14% | 0.27% | -0.06% | -0.08% | |
| CAD | -0.80% | 0.01% | -0.04% | 0.14% | 0.42% | 0.08% | 0.07% | |
| AUD | -1.22% | -0.42% | -0.46% | -0.27% | -0.42% | -0.33% | -0.29% | |
| NZD | -0.89% | -0.08% | -0.13% | 0.06% | -0.08% | 0.33% | -0.02% | |
| CHF | -0.86% | -0.05% | -0.11% | 0.08% | -0.07% | 0.29% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).