NZD/USD giao dịch quanh mức 0,6035 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, giảm 0,70% trong ngày, chấm dứt chuỗi thắng lợi bắt đầu từ giữa tháng Giêng. Cặp tiền này rút lui sau khi chạm mức cao nhất trong sáu tháng là 0,6094 vào ngày trước đó, trong bối cảnh chốt lãi và sự phục hồi vững chắc của đồng đô la Mỹ (USD).
Đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản trong nước tích cực hơn. Chỉ số Niềm tin người tiêu dùng ANZ-Roy Morgan đã tăng lên 107,2 trong tháng Giêng từ 101,5 trong tháng 12, đạt mức cao nhất kể từ tháng 8 năm 2021. Sự cải thiện trong tâm lý này củng cố quan điểm rằng nền kinh tế New Zealand đang duy trì tốt hơn mong đợi, sau bất ngờ tăng giá trong lạm phát tuần trước.
Trong bối cảnh này, kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ đang gia tăng. Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng Hai, nhưng các thị trường ngày càng định giá khả năng tăng lãi suất lần đầu tiên sớm nhất vào tháng 7, với khả năng cao hơn về một động thái vào tháng 9 nếu đà lạm phát tiếp tục duy trì.
Về phía Mỹ, đồng đô la Mỹ đã phục hồi một phần đợt giảm gần đây. Thông báo về việc Kevin Warsh được bổ nhiệm làm người đứng đầu Cục Dự trữ Liên bang (Fed), thay thế Jerome Powell, đã làm yên lòng một số nhà đầu tư về việc bảo tồn độc lập của ngân hàng trung ương. Đồng thời, các cuộc thảo luận đang diễn ra trong Quốc hội đã hồi sinh hy vọng về một thỏa thuận ngân sách giữa đảng Dân chủ và đảng Cộng hòa, tạm thời giảm bớt rủi ro về một bế tắc thể chế khác.
Dữ liệu lạm phát sản xuất của Mỹ cũng cung cấp hỗ trợ cho đồng bạc xanh. Chỉ số giá sản xuất (PPI) đã tăng 0,5% hàng tháng trong tháng 12, vượt qua kỳ vọng, trong khi lạm phát hàng năm đứng ở mức 3,0%. Thước đo cơ bản tăng tốc mạnh hơn nữa, với mức tăng 0,7% hàng tháng và lạm phát hàng năm là 3,3%, cho thấy áp lực giá đầu vào tại Mỹ vẫn vững chắc.
Các mối lo ngại về sự độc lập của Cục Dự trữ Liên bang đã đè nặng lên đồng đô la Mỹ trong những tuần gần đây, góp phần vào đợt giảm của nó về mức thấp nhất trong nhiều năm. Trong khi triển vọng về một nhà lãnh đạo được coi là có tính thể chế hơn mang lại một số sự nhẹ nhõm, bối cảnh chính trị vẫn nhạy cảm, với những chỉ trích lặp đi lặp lại về chính sách tiền tệ từ Tổng thống Mỹ Donald Trump tiếp tục làm gia tăng mức phí rủi ro.
Trong môi trường này, sự thoái lui của NZD/USD dường như phản ánh một điều chỉnh ngắn hạn hơn là một sự thay đổi rõ ràng trong xu hướng. Cặp tiền này vẫn nhạy cảm với những thay đổi trong tâm lý đồng đô la Mỹ tổng thể và kỳ vọng chính sách tiền tệ, cả từ Ngân hàng Dự trữ New Zealand và Cục Dự trữ Liên bang, những yếu tố sẽ tiếp tục là động lực chính trong thị trường ngoại hối trong những tuần tới.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.70% | 0.67% | 0.88% | 0.57% | 0.87% | 0.58% | 0.76% | |
| EUR | -0.70% | -0.03% | 0.17% | -0.13% | 0.18% | -0.11% | 0.05% | |
| GBP | -0.67% | 0.03% | 0.19% | -0.10% | 0.21% | -0.07% | 0.10% | |
| JPY | -0.88% | -0.17% | -0.19% | -0.31% | -0.01% | -0.30% | -0.12% | |
| CAD | -0.57% | 0.13% | 0.10% | 0.31% | 0.30% | 0.00% | 0.19% | |
| AUD | -0.87% | -0.18% | -0.21% | 0.01% | -0.30% | -0.29% | -0.11% | |
| NZD | -0.58% | 0.11% | 0.07% | 0.30% | -0.01% | 0.29% | 0.17% | |
| CHF | -0.76% | -0.05% | -0.10% | 0.12% | -0.19% | 0.11% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).