Đồng bảng Anh giảm giá vào thứ Sáu, vẫn dưới mức 1,3800 sau khi chính quyền Trump tiết lộ rằng Kevin Warsh sẽ dẫn dắt Cục Dự trữ Liên bang. Thêm vào đó, một báo cáo lạm phát nóng hổi về mặt sản xuất đã tăng cường sức hấp dẫn của đồng bạc xanh.
GBP/USD giao dịch ở mức 1,3720, giảm 0,6% tại thời điểm viết bài. Trump đã thông báo qua Truth Social rằng ông đang đề cử Warsh làm Chủ tịch Fed. Kể từ khi tin tức này được công bố, đồng bạc xanh đã phục hồi một phần theo chỉ số Đô la Mỹ (DXY).
DXY, đo lường hiệu suất giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ, đã tăng 0,50% lên 96,64.
Cục Thống kê Lao động Mỹ tiết lộ rằng Chỉ số giá sản xuất (PPI) cho tháng 12 đã tăng 3% so với cùng kỳ năm trước, không thay đổi so với tháng 11 nhưng vượt qua dự báo giảm 2,7%. PPI cơ bản, không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng, đã tăng cao hơn nữa với mức 3,3% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức ước tính giảm xuống 2,9%, trên mức tăng 3% của tháng trước.
Dữ liệu này hỗ trợ quyết định của Fed giữ lãi suất vào thứ Tư. Chủ tịch Fed Jerome Powell cho biết thị trường lao động đã ổn định nhưng lạm phát vẫn quá cao.
Một lịch kinh tế khan hiếm ở Vương quốc Anh đã giữ cho các nhà giao dịch tập trung vào các động lực liên quan đến đồng Đô la Mỹ. Tuy nhiên, sự chú ý của các nhà đầu tư đang hướng tới cuộc họp chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) vào tuần tới, trong đó lãi suất dự kiến sẽ giữ nguyên.
Dữ liệu từ Prime Market Terminal cho thấy BoE có thể nới lỏng chính sách 37 điểm cơ bản vào cuối năm.

Bên cạnh đó, các nhà giao dịch đang chú ý đến sự chia rẽ trong cuộc bỏ phiếu và cập nhật dự báo kinh tế, điều này có thể mở đường cho tương lai của lãi suất.
Tuần tới, lịch kinh tế của Vương quốc Anh sẽ có các bài phát biểu của các nhà hoạch định chính sách BoE, quyết định chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Tại Mỹ, các chỉ số PMI ngành sản xuất và dịch vụ ISM, các bài phát biểu của các quan chức Fed, dữ liệu việc làm và chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Đại học Michigan.
GBP/USD vẫn có xu hướng tăng mặc dù đã giảm xuống mức thấp mới trong ba ngày. Đà tăng như được thể hiện bởi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy người bán đang tham gia, nhưng trừ khi họ đẩy cặp này xuống dưới mức hỗ trợ 1,3567 từ đỉnh ngày 6 tháng 1, thì xu hướng tăng thêm vẫn được nhìn thấy.
Nếu GBP/USD giảm xuống dưới đỉnh ngày 6 tháng 1, điều này sẽ mở đường cho việc thách thức mức 1,3500. Việc vượt qua mức này sẽ tiếp xúc với đường SMA 50 ngày ở mức 1,3433.
Về phía tăng, GBP/USD phải duy trì trên 1,3700. Các mức kháng cự chính tiếp theo là 1,3800, tiếp theo là đỉnh hàng năm ở mức 1,3869.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.18% | -1.75% | -1.25% | -1.20% | -4.79% | -4.46% | -2.85% | |
| EUR | 1.18% | -0.64% | 0.06% | 0.05% | -3.30% | -3.25% | -1.62% | |
| GBP | 1.75% | 0.64% | 0.68% | 0.70% | -2.68% | -2.63% | -0.99% | |
| JPY | 1.25% | -0.06% | -0.68% | -0.02% | -3.48% | -3.69% | -1.49% | |
| CAD | 1.20% | -0.05% | -0.70% | 0.02% | -3.45% | -3.67% | -1.67% | |
| AUD | 4.79% | 3.30% | 2.68% | 3.48% | 3.45% | 0.05% | 1.73% | |
| NZD | 4.46% | 3.25% | 2.63% | 3.69% | 3.67% | -0.05% | 1.67% | |
| CHF | 2.85% | 1.62% | 0.99% | 1.49% | 1.67% | -1.73% | -1.67% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).