AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7000 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, giảm 0,60% trong ngày, sau khi rút lui từ mức cao nhất trong ba năm đạt được vào đầu tuần này. Cặp tiền này do đó đã chấm dứt chuỗi ba ngày tăng liên tiếp, giữa một sự điều chỉnh kỹ thuật và một sự phục hồi khiêm tốn trong hỗ trợ cho đồng đô la Mỹ (USD).
Đồng đô la Úc (AUD) vẫn chịu áp lực sau khi công bố Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Úc, tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước trong quý 4 năm 2025, không thay đổi so với quý trước. Những con số này chỉ ra lạm phát đầu vào ổn định, không có sự gia tăng thêm, hạn chế sự hào hứng ngay lập tức đối với đồng tiền Úc. Tuy nhiên, đồng đô la Úc vẫn giữ được hỗ trợ cơ bản sau khi dữ liệu lạm phát tiêu dùng nóng hơn dự kiến được công bố vào đầu tuần này đã củng cố kỳ vọng về việc thắt chặt chính sách tiền tệ trong thời gian tới.
Thị trường hiện đang định giá xác suất hơn 70% cho việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản bởi Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tại cuộc họp tiếp theo, từ mức lãi suất hiện tại là 3,6%. Kỳ vọng lãi suất cũng chỉ ra các mức gần 3,85% vào tháng 5 và khoảng 4,10% vào tháng 9, điều này có thể cuối cùng hạn chế mức độ thoái lui của AUD/USD.
Về phía Mỹ, đồng đô la Mỹ (USD) quản lý để phục hồi một phần tổn thất gần đây. Thông báo về việc Kevin Warsh được bổ nhiệm làm người đứng đầu Cục Dự trữ Liên bang (Fed), thay thế Jerome Powell, đã làm yên lòng các nhà đầu tư về sự độc lập của ngân hàng trung ương. Ngoài ra, các báo cáo cho thấy một thỏa thuận ngân sách giữa các đảng viên Dân chủ và Cộng hòa trong Quốc hội vẫn có thể xảy ra đã hồi sinh hy vọng tránh được một cuộc đóng cửa chính phủ khác, cung cấp thêm hỗ trợ cho đồng bạc xanh.
Trong bối cảnh, dữ liệu giá sản xuất mới nhất của Mỹ cho thấy lạm phát vẫn vững chắc. Chỉ số giá sản xuất tăng 3% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 12, vượt qua kỳ vọng của thị trường, trong khi thành phần cốt lõi cũng tăng tốc lên 3,3% so với cùng kỳ năm trước. Sự kết hợp của các yếu tố này góp phần vào một sự tái cân bằng tạm thời có lợi cho đồng đô la Mỹ, gây áp lực lên AUD/USD trong ngắn hạn mặc dù triển vọng chính sách tiền tệ vẫn hỗ trợ ở Úc.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.41% | 0.37% | 0.82% | 0.25% | 0.39% | 0.09% | 0.38% | |
| EUR | -0.41% | -0.04% | 0.37% | -0.16% | -0.02% | -0.34% | -0.03% | |
| GBP | -0.37% | 0.04% | 0.45% | -0.11% | 0.03% | -0.28% | 0.01% | |
| JPY | -0.82% | -0.37% | -0.45% | -0.57% | -0.43% | -0.75% | -0.45% | |
| CAD | -0.25% | 0.16% | 0.11% | 0.57% | 0.13% | -0.18% | 0.12% | |
| AUD | -0.39% | 0.02% | -0.03% | 0.43% | -0.13% | -0.31% | -0.02% | |
| NZD | -0.09% | 0.34% | 0.28% | 0.75% | 0.18% | 0.31% | 0.29% | |
| CHF | -0.38% | 0.03% | -0.01% | 0.45% | -0.12% | 0.02% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).