Đồng euro đang trong xu hướng giảm kể từ giữa tháng 11, với hành động giá bị kẹt ở khu vực hỗ trợ quanh 0,8650 sau khi không thể tăng lên trên mức 0,8700 vào đầu tuần này. Lạm phát giá cả hàng hóa mạnh mẽ ở Vương quốc Anh và những lời đồn về việc ECB sẽ nới lỏng thêm đã đè nặng lên cặp tiền này trong tuần này.
Dữ liệu từ Đức được công bố vào thứ Sáu cho thấy Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã tăng trưởng vượt kỳ vọng trong quý ba, cung cấp một số hỗ trợ cho đồng euro. Tuy nhiên, các nhà đầu tư sẽ chờ đợi các số liệu GDP khu vực đồng euro và lạm phát của Đức để xác nhận sự cải thiện kinh tế.
Biểu đồ hàng ngày cho thấy EUR/GBP đang giao dịch ở mức 0,8670, cách không xa đường viền cổ của một mô hình Đầu & Vai lớn, tại 0,8650. Các chỉ báo kỹ thuật hỗ trợ quan điểm giảm giá. Chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) phẳng quanh đường zero trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn ở vùng giảm giá, không thể trở lại trên mức 50 quan trọng.
Một sự xác nhận dưới mức 0,8650, mức đã hạn chế tổn thất nhiều lần trong tháng 1, có thể thu hút những người bán để kiểm tra lại mức thấp giữa tháng 8, tại khu vực 0,8600. Hơn nữa, mục tiêu tiếp theo sẽ là mức thấp cuối tháng 6 quanh 0,8515. Các mức kháng cự nằm ở khu vực 0,8700-0,8710 (các mức cao ngày 27, 28 tháng 1) và mức cao ngày 21 tháng 1, tại 0,8745.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | -0.56% | -0.23% | -1.16% | -0.86% | -1.31% | -0.67% | |
| EUR | 0.33% | -0.23% | 0.13% | -0.84% | -0.53% | -0.99% | -0.35% | |
| GBP | 0.56% | 0.23% | 0.02% | -0.60% | -0.31% | -0.76% | -0.11% | |
| JPY | 0.23% | -0.13% | -0.02% | -0.94% | -0.64% | -1.06% | -0.44% | |
| CAD | 1.16% | 0.84% | 0.60% | 0.94% | 0.18% | -0.13% | 0.49% | |
| AUD | 0.86% | 0.53% | 0.31% | 0.64% | -0.18% | -0.46% | 0.19% | |
| NZD | 1.31% | 0.99% | 0.76% | 1.06% | 0.13% | 0.46% | 0.65% | |
| CHF | 0.67% | 0.35% | 0.11% | 0.44% | -0.49% | -0.19% | -0.65% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).