Cặp EUR/USD thu hút những người bán mới sau những biến động giá tốt trong hai chiều của ngày hôm trước và kiểm tra lại mức dưới 1,1900 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Tuy nhiên, giá giao ngay phục hồi khoảng 25 pip từ mức thấp trong ngày và hiện giao dịch quanh khu vực 1,1920-1,1925, giảm 0,35% trong ngày.
Đồng đô la Mỹ (USD) có được một số lực kéo tích cực và có vẻ như sẽ tiếp tục đà phục hồi từ mức thấp nhất trong bốn năm, đã chạm vào đầu tuần này. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã nêu bật những lo ngại ngày càng tăng về sự tăng giá nhanh chóng của đồng Euro (EUR) so với USD, điều này trở thành một yếu tố khác gây áp lực lên cặp EUR/USD.
Từ góc độ kỹ thuật, sự yếu kém trong ngày dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 giờ có thể được coi là một yếu tố kích hoạt mới cho những người bán EUR/USD. Tuy nhiên, giá giao ngay đã cho thấy khả năng phục hồi dưới mốc 1,1900 và bật lên từ mức thoái lui Fibonacci 38,2% của đợt tăng gần đây từ mức thấp hàng tháng, đã chạm vào tuần trước.
Trong khi đó, đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) trượt xuống dưới đường tín hiệu trong vùng tiêu cực, với một biểu đồ âm nhỏ cho thấy động lực tăng đang yếu dần. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đứng ở mức 42, củng cố một tông màu tích lũy và đảm bảo sự thận trọng trước khi định vị cho các khoản lỗ sâu hơn của EUR/USD.
Mức thoái lui 38,2% Fibo ở 1,1892 cung cấp hỗ trợ ban đầu, với mức thoái lui 50% ở 1,1832 bên dưới. Một sự phục hồi có thể nhắm đến mức thoái lui 23,6% ở 1,1967, trong khi một sự phá vỡ dưới mức hỗ trợ ban đầu sẽ có nguy cơ kéo dài sự thoái lui từ khu vực 1,2080-1,2085, hoặc mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, đã chạm vào đầu tuần này.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.32% | 0.46% | 0.16% | 0.55% | 0.39% | 0.29% | |
| EUR | -0.25% | 0.06% | 0.22% | -0.10% | 0.30% | 0.14% | 0.03% | |
| GBP | -0.32% | -0.06% | 0.15% | -0.16% | 0.24% | 0.07% | -0.03% | |
| JPY | -0.46% | -0.22% | -0.15% | -0.31% | 0.08% | -0.09% | -0.19% | |
| CAD | -0.16% | 0.10% | 0.16% | 0.31% | 0.39% | 0.22% | 0.13% | |
| AUD | -0.55% | -0.30% | -0.24% | -0.08% | -0.39% | -0.16% | -0.27% | |
| NZD | -0.39% | -0.14% | -0.07% | 0.09% | -0.22% | 0.16% | -0.11% | |
| CHF | -0.29% | -0.03% | 0.03% | 0.19% | -0.13% | 0.27% | 0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).