USD/INR đã phục hồi sau những tổn thất nhẹ trong phiên trước, được thúc đẩy bởi tâm lý rủi ro châu Á yếu và áp lực dòng tiền. Các nhà giao dịch lưu ý rằng Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vẫn là một điểm tựa quan trọng chống lại việc vượt qua mức tâm lý 92,00.
Đồng rupee Ấn Độ (INR) đã đạt mức kỷ lục 92,51 so với đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư, bị đè nặng bởi việc mua đô la liên quan đến đáo hạn NDF và sự mất cân bằng cung-cầu mãn tính.
INR phải đối mặt với áp lực bổ sung do nhu cầu đô la cao hơn gắn liền với nhập khẩu vàng thỏi, dòng vốn cổ phiếu liên tục ra nước ngoài và kỳ vọng giảm giá gia tăng, trong khi việc phòng ngừa của các nhà xuất khẩu diễn ra chậm đã tiếp tục hạn chế nguồn cung đô la.
Hầu hết các nhà kinh tế được khảo sát bởi Reuters dự đoán Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) sẽ giữ lãi suất chính sách ở mức 5,25% cho đến năm 2026, khi ngân hàng trung ương đánh giá tác động kinh tế của các đợt cắt lãi suất trước đó.
USD/INR đang giao dịch quanh mức 92,10 tại thời điểm viết bài. Phân tích biểu đồ hàng ngày chỉ ra một xu hướng tăng giá bền vững, với cặp tiền này vẫn nằm trong một mô hình kênh tăng. Tuy nhiên, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 69,72 nằm ngay dưới ngưỡng quá mua, xác nhận động lực tăng giá vững chắc.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày đứng trên đường EMA 50 ngày, với đường trung bình ngắn hạn đang tăng và duy trì áp lực tăng. Sự tách biệt mở rộng giữa chúng hỗ trợ cho việc tiếp tục xu hướng.
Kháng cự ban đầu được nhìn thấy ở mức cao kỷ lục 92,51 vào ngày 28 tháng Giêng. Việc vượt qua mức này sẽ hỗ trợ cặp USD/INR tiến gần đến ranh giới trên của kênh tăng gần 93,60. Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức hỗ trợ kênh thấp khoảng 92,00, tiếp theo là đường EMA chín ngày ở mức 91,71. Những đợt giảm thêm sẽ phơi bày đường EMA 50 ngày ở mức 90,46.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.36% | 0.40% | 0.52% | 0.24% | 0.66% | 0.51% | 0.06% | |
| EUR | -0.36% | 0.04% | 0.15% | -0.10% | 0.30% | 0.15% | -0.30% | |
| GBP | -0.40% | -0.04% | 0.13% | -0.17% | 0.26% | 0.11% | -0.35% | |
| JPY | -0.52% | -0.15% | -0.13% | -0.28% | 0.14% | -0.02% | -0.44% | |
| CAD | -0.24% | 0.10% | 0.17% | 0.28% | 0.42% | 0.26% | -0.19% | |
| AUD | -0.66% | -0.30% | -0.26% | -0.14% | -0.42% | -0.15% | -0.60% | |
| NZD | -0.51% | -0.15% | -0.11% | 0.02% | -0.26% | 0.15% | -0.46% | |
| INR | -0.06% | 0.30% | 0.35% | 0.44% | 0.19% | 0.60% | 0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.