USD/CAD ít biến động sau khi ghi nhận mức lỗ gần 1% trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1,3570 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này kéo dài dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày đang giảm tại 1,3715 và EMA 50 ngày tại 1,3818, duy trì xu hướng giảm giá.
Đường trung bình ngắn hạn theo dõi dưới chỉ số trung hạn, củng cố rủi ro giảm giá. Dưới đường EMA 9 ngày và EMA 50 ngày, các đợt tăng sẽ vẫn bị giới hạn, và xu hướng nghiêng về các mức cao hơn thấp hơn.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đang ở mức 26 (quá bán), điều này cảnh báo về áp lực bán kéo dài, mặc dù một sự tăng nhẹ trở lại trên 30 có thể kích hoạt một sự tạm dừng ngắn. Động lực vẫn yếu với RSI dưới 30, vì vậy các đợt phục hồi có thể chỉ là điều chỉnh chứ không phải thay đổi xu hướng.
Cặp USD/CAD có thể nhắm đến mức hỗ trợ ban đầu tại 1,3539, mức thấp nhất kể từ tháng 10 năm 2024. Sự giảm tiếp theo sẽ phơi bày mức hỗ trợ tiếp theo tại 1,3419, mức thấp nhất kể từ tháng 2 năm 2024.
Về phía tăng, mức kháng cự chính nằm ở đường EMA 9 ngày 1,3716, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 1,3818. Việc phá vỡ trên các đường trung bình này sẽ gây ra sự xuất hiện của thiên hướng tăng giá và hỗ trợ cặp USD/CAD nhắm đến mức cao nhất trong bảy tuần là 1,3928, đạt được vào ngày 16 tháng 1.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.44% | 0.43% | 0.24% | -0.07% | 0.17% | 0.29% | 0.71% | |
| EUR | -0.44% | -0.01% | -0.22% | -0.51% | -0.27% | -0.15% | 0.26% | |
| GBP | -0.43% | 0.01% | -0.19% | -0.49% | -0.26% | -0.14% | 0.28% | |
| JPY | -0.24% | 0.22% | 0.19% | -0.29% | -0.05% | 0.07% | 0.49% | |
| CAD | 0.07% | 0.51% | 0.49% | 0.29% | 0.24% | 0.36% | 0.78% | |
| AUD | -0.17% | 0.27% | 0.26% | 0.05% | -0.24% | 0.13% | 0.53% | |
| NZD | -0.29% | 0.15% | 0.14% | -0.07% | -0.36% | -0.13% | 0.41% | |
| CHF | -0.71% | -0.26% | -0.28% | -0.49% | -0.78% | -0.53% | -0.41% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).