Cặp USD/INR nhích lên sau khi ghi nhận mức giảm 0,25% trong phiên trước. Cặp này phục hồi về mức cao nhất mọi thời đại 91,96, đạt được vào ngày 23 tháng 1, khi đồng đô la Mỹ (USD) tăng lên trong bối cảnh thận trọng trước quyết định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Đồng Rupee Ấn Độ (INR) tìm thấy hỗ trợ khi tâm lý cải thiện về thỏa thuận thương mại Ấn Độ–EU, dự kiến sẽ giảm thuế quan đối với hầu hết các mặt hàng xuất khẩu của Ấn Độ. Ấn Độ cũng đã quyết định giảm thuế quan đối với ô tô nhập khẩu từ EU xuống 40% từ mức cao nhất là 110%.
Việc bán ròng liên tục của các nhà đầu tư nước ngoài đối với cổ phiếu trong nước vượt quá 3,5 tỷ đô la tính đến thời điểm này trong tháng vẫn tiếp tục gây áp lực lên INR. Các nhà đầu tư nước ngoài đã ghi nhận dòng vốn ròng gần kỷ lục gần 19 tỷ đô la từ cổ phiếu trong năm ngoái.
Các nhà giao dịch thấy ít khả năng phục hồi bền vững cho đồng Rupee Ấn Độ, với sự suy giảm dần dần có khả năng tiếp tục. Trong ngắn hạn, đồng rupee được dự đoán sẽ giao dịch trong khoảng 91,20–92,10, với thông báo ngân sách liên bang của Ấn Độ vào ngày 1 tháng 2 là chất xúc tác quan trọng tiếp theo, theo Reuters dẫn lời Dilip Parmar, nhà phân tích nghiên cứu FX tại HDFC Securities.
INR có thể tiếp tục chịu áp lực so với đồng đô la Mỹ (USD) khi các nhà giao dịch vẫn thận trọng trước quyết định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào thứ Tư. Trong khi lãi suất được dự đoán sẽ giữ nguyên, thị trường sẽ xem xét kỹ lưỡng tuyên bố của Fed và cuộc họp báo của Chủ tịch Jerome Powell để tìm manh mối về thời điểm cắt giảm lãi suất trong tương lai.
USD/INR đang giao dịch gần 91,60 tại thời điểm viết bài. Phân tích biểu đồ hàng ngày chỉ ra xu hướng tăng bền vững, với cặp này giữ trong một kênh tăng. Tuy nhiên, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 71,10 cho thấy tình trạng quá mua, cho thấy động lực kéo dài và rủi ro cao hơn về một đợt thoái lui hoặc củng cố trong ngắn hạn.
Kháng cự ngay lập tức được nhìn thấy tại mức cao nhất mọi thời đại 91,96 vào ngày 23 tháng 1, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng gần 92,10. Ở phía giảm, đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ở mức 91,29 đóng vai trò là hỗ trợ ban đầu, trong khi việc phá vỡ dưới mức này có thể làm lộ ra hỗ trợ kênh dưới khoảng 90,20.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.28% | 0.27% | 0.21% | 0.15% | 0.25% | 0.44% | 0.13% | |
| EUR | -0.28% | -0.01% | -0.11% | -0.13% | -0.03% | 0.16% | -0.11% | |
| GBP | -0.27% | 0.01% | -0.06% | -0.12% | -0.02% | 0.17% | -0.14% | |
| JPY | -0.21% | 0.11% | 0.06% | -0.04% | 0.05% | 0.24% | -0.08% | |
| CAD | -0.15% | 0.13% | 0.12% | 0.04% | 0.10% | 0.29% | 0.00% | |
| AUD | -0.25% | 0.03% | 0.02% | -0.05% | -0.10% | 0.19% | -0.09% | |
| NZD | -0.44% | -0.16% | -0.17% | -0.24% | -0.29% | -0.19% | -0.33% | |
| INR | -0.13% | 0.11% | 0.14% | 0.08% | -0.01% | 0.09% | 0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Nền kinh tế Ấn Độ đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 6,13% trong giai đoạn 2006-2023, khiến nền kinh tế này trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Tốc độ tăng trưởng cao của Ấn Độ đã thu hút rất nhiều đầu tư nước ngoài. Bao gồm Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các dự án thực tế và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) của các quỹ nước ngoài vào thị trường tài chính Ấn Độ. Mức đầu tư càng lớn, nhu cầu về đồng Rupee (INR) càng cao. Biến động trong nhu cầu đô la từ các nhà nhập khẩu Ấn Độ cũng tác động đến INR.
Ấn Độ phải nhập khẩu một lượng lớn Dầu và xăng nên giá Dầu có thể tác động trực tiếp đến đồng Rupee. Dầu chủ yếu được giao dịch bằng Đô la Mỹ (USD) trên thị trường quốc tế nên nếu giá Dầu tăng, tổng cầu đối với USD sẽ tăng và các nhà nhập khẩu Ấn Độ phải bán nhiều Rupee hơn để đáp ứng nhu cầu đó, điều này làm mất giá đồng Rupee.
Lạm phát có tác động phức tạp đến đồng Rupee. Về cơ bản, nó chỉ ra sự gia tăng nguồn cung tiền làm giảm giá trị chung của đồng Rupee. Tuy nhiên, nếu nó tăng trên mục tiêu 4% của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI), RBI sẽ tăng lãi suất để hạ xuống bằng cách giảm tín dụng. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (chênh lệch giữa lãi suất và lạm phát) làm đồng Rupee mạnh hơn. Chúng khiến Ấn Độ trở thành nơi sinh lời hơn cho các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Lạm phát giảm có thể hỗ trợ đồng Rupee. Đồng thời, lãi suất thấp hơn có thể có tác động làm mất giá đồng Rupee.
Ấn Độ đã thâm hụt thương mại trong hầu hết lịch sử gần đây của mình, cho thấy lượng nhập khẩu của nước này lớn hơn lượng xuất khẩu. Vì phần lớn hoạt động thương mại quốc tế diễn ra bằng Đô la Mỹ, nên có những thời điểm - do nhu cầu theo mùa hoặc tình trạng dư thừa đơn hàng - khối lượng nhập khẩu lớn dẫn đến nhu cầu Đô la Mỹ đáng kể. Trong những giai đoạn này, đồng Rupee có thể yếu đi vì nó được bán mạnh để đáp ứng nhu cầu Đô la. Khi thị trường trải qua sự biến động gia tăng, nhu cầu Đô la Mỹ cũng có thể tăng vọt với tác động tiêu cực tương tự đối với đồng Rupee.