EUR/USD giảm nhẹ sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 1,1870 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang tăng trong mô hình kênh tăng, cho thấy xu hướng tăng đang diễn ra.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày đứng trên đường EMA 50 ngày, và cả hai đều tăng, giữ cho xu hướng ngắn hạn đi lên. Các đợt thoái lui sẽ tìm thấy hỗ trợ động tại các mức trung bình này.
Chỉ báo động lực Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 68,90 nằm ngay dưới mức quá mua, xác nhận đà tăng vững chắc sau một đợt tăng gần đây.
Kháng cự ngay lập tức nằm ở mức 1,1918, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng khoảng 1,1950. Các đợt tăng thêm trên kênh sẽ hỗ trợ cặp EUR/USD nhắm tới mức tâm lý 1,2000.
Về phía giảm, cặp EUR/USD có thể di chuyển trong khu vực xung quanh sự giao thoa của đường EMA chín ngày tại 1,1770 và ranh giới dưới của kênh tăng khoảng 1,1750. Sự phá vỡ dưới kênh sẽ tạo áp lực giảm lên cặp tiền này để kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 1,1697, tiếp theo là mức thấp nhất trong bảy tuần tại 1,1589, được thiết lập vào ngày 1 tháng 12, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 1,1570.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.05% | 0.32% | 0.15% | 0.09% | 0.20% | 0.15% | |
| EUR | -0.08% | -0.03% | 0.28% | 0.07% | 0.01% | 0.12% | 0.07% | |
| GBP | -0.05% | 0.03% | 0.30% | 0.09% | 0.04% | 0.15% | 0.10% | |
| JPY | -0.32% | -0.28% | -0.30% | -0.21% | -0.27% | -0.17% | -0.20% | |
| CAD | -0.15% | -0.07% | -0.09% | 0.21% | -0.05% | 0.05% | 0.00% | |
| AUD | -0.09% | -0.01% | -0.04% | 0.27% | 0.05% | 0.10% | 0.06% | |
| NZD | -0.20% | -0.12% | -0.15% | 0.17% | -0.05% | -0.10% | -0.04% | |
| CHF | -0.15% | -0.07% | -0.10% | 0.20% | -0.01% | -0.06% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).