Cặp USD/INR tiếp tục chuỗi thắng lợi bắt đầu từ ngày 15 tháng 1, duy trì vị trí gần mức cao nhất mọi thời đại là 91,96, đạt được vào ngày 23 tháng 1. Đồng rupee Ấn Độ (INR) có thể vẫn chịu áp lực so với đồng đô la Mỹ (USD) khi các nhà giao dịch vẫn thận trọng trước quyết định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào thứ Tư. Trong khi lãi suất dự kiến sẽ giữ nguyên, thị trường sẽ xem xét kỹ lưỡng tuyên bố của Fed và cuộc họp báo của Chủ tịch Jerome Powell để tìm manh mối về thời điểm cắt giảm lãi suất trong tương lai.
Đồng rupee Ấn Độ chịu áp lực khi dòng vốn cổ phiếu gia tăng vào tuần trước và việc phòng ngừa của nhà nhập khẩu vượt quá hoạt động của nhà xuất khẩu trong bối cảnh kỳ vọng giảm giá ngày càng tăng. Tuy nhiên, một thỏa thuận thương mại tự do tiềm năng giữa Ấn Độ và Liên minh Châu Âu (EU) trong tuần này có thể cung cấp một đệm chống chu kỳ bằng cách thúc đẩy xuất khẩu trong lĩnh vực dược phẩm, dệt may và hóa chất, đồng thời cải thiện sự rõ ràng về quy định và thu hút dòng vốn nước ngoài, giúp hạn chế rủi ro giảm giá đối với đồng rupee.
Cặp USD/INR có thể tìm thấy hỗ trợ sớm từ tâm lý thị trường Mỹ và châu Á tích cực nhẹ, cùng với sự lạc quan ngắn hạn được kích thích bởi những nhận xét từ chính quyền Mỹ về khả năng giảm thuế. Mỹ có thể dỡ bỏ thuế 25% áp dụng cho Ấn Độ vào giữa năm 2025 đối với việc mua dầu của Nga, sau những bình luận của Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent bên lề Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos vào tuần trước, điều này đã làm dấy lên suy đoán về việc giảm bớt căng thẳng thương mại.
Việc Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) bơm 1 lakh crore INR thông qua việc mua trái phiếu chính phủ dự kiến sẽ ổn định điều kiện tài chính. Với ngân sách Liên bang và sự rõ ràng về thời gian thương mại Mỹ-Ấn vẫn đang chờ xử lý, thị trường có khả năng sẽ giữ lập trường thận trọng, theo Reuters.
USD/INR đang giao dịch quanh mức 91,80 tại thời điểm viết bài. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy một xu hướng tăng giá liên tục khi cặp tiền này đang tăng trong mô hình kênh tăng. Tuy nhiên, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 78 cho thấy tài sản đang ở trạng thái quá mua, báo hiệu đà tăng đã kéo dài và rủi ro gia tăng về một đợt thoái lui hoặc củng cố trong ngắn hạn.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm ở mức cao nhất mọi thời đại là 91,96, được ghi nhận vào ngày 23 tháng 1, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng ở khoảng 92,10. Ở phía giảm, đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ở mức 91,28 có thể đóng vai trò là mức hỗ trợ chính. Một sự phá vỡ dưới mức trung bình ngắn hạn sẽ làm lộ khu vực quanh kênh tăng thấp hơn ở mức 90,20.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | -0.02% | 0.20% | 0.08% | 0.07% | 0.16% | 0.16% | |
| EUR | -0.01% | -0.03% | 0.22% | 0.07% | 0.06% | 0.15% | 0.15% | |
| GBP | 0.02% | 0.03% | 0.25% | 0.10% | 0.09% | 0.18% | 0.18% | |
| JPY | -0.20% | -0.22% | -0.25% | -0.13% | -0.15% | -0.06% | -0.07% | |
| CAD | -0.08% | -0.07% | -0.10% | 0.13% | -0.01% | 0.08% | 0.10% | |
| AUD | -0.07% | -0.06% | -0.09% | 0.15% | 0.01% | 0.09% | 0.11% | |
| NZD | -0.16% | -0.15% | -0.18% | 0.06% | -0.08% | -0.09% | 0.02% | |
| INR | -0.16% | -0.15% | -0.18% | 0.07% | -0.10% | -0.11% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Nền kinh tế Ấn Độ đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 6,13% trong giai đoạn 2006-2023, khiến nền kinh tế này trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Tốc độ tăng trưởng cao của Ấn Độ đã thu hút rất nhiều đầu tư nước ngoài. Bao gồm Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các dự án thực tế và Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) của các quỹ nước ngoài vào thị trường tài chính Ấn Độ. Mức đầu tư càng lớn, nhu cầu về đồng Rupee (INR) càng cao. Biến động trong nhu cầu đô la từ các nhà nhập khẩu Ấn Độ cũng tác động đến INR.
Ấn Độ phải nhập khẩu một lượng lớn Dầu và xăng nên giá Dầu có thể tác động trực tiếp đến đồng Rupee. Dầu chủ yếu được giao dịch bằng Đô la Mỹ (USD) trên thị trường quốc tế nên nếu giá Dầu tăng, tổng cầu đối với USD sẽ tăng và các nhà nhập khẩu Ấn Độ phải bán nhiều Rupee hơn để đáp ứng nhu cầu đó, điều này làm mất giá đồng Rupee.
Lạm phát có tác động phức tạp đến đồng Rupee. Về cơ bản, nó chỉ ra sự gia tăng nguồn cung tiền làm giảm giá trị chung của đồng Rupee. Tuy nhiên, nếu nó tăng trên mục tiêu 4% của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI), RBI sẽ tăng lãi suất để hạ xuống bằng cách giảm tín dụng. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (chênh lệch giữa lãi suất và lạm phát) làm đồng Rupee mạnh hơn. Chúng khiến Ấn Độ trở thành nơi sinh lời hơn cho các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Lạm phát giảm có thể hỗ trợ đồng Rupee. Đồng thời, lãi suất thấp hơn có thể có tác động làm mất giá đồng Rupee.
Ấn Độ đã thâm hụt thương mại trong hầu hết lịch sử gần đây của mình, cho thấy lượng nhập khẩu của nước này lớn hơn lượng xuất khẩu. Vì phần lớn hoạt động thương mại quốc tế diễn ra bằng Đô la Mỹ, nên có những thời điểm - do nhu cầu theo mùa hoặc tình trạng dư thừa đơn hàng - khối lượng nhập khẩu lớn dẫn đến nhu cầu Đô la Mỹ đáng kể. Trong những giai đoạn này, đồng Rupee có thể yếu đi vì nó được bán mạnh để đáp ứng nhu cầu Đô la. Khi thị trường trải qua sự biến động gia tăng, nhu cầu Đô la Mỹ cũng có thể tăng vọt với tác động tiêu cực tương tự đối với đồng Rupee.