EUR/GBP giao dịch thấp hơn quanh mức 0,8660 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, giảm 0,15% trong ngày. Tại Khu vực đồng euro, dữ liệu được công bố vào thứ Sáu xác nhận sự giảm rõ rệt trong áp lực lạm phát ở Đức. Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) cuối cùng cho thấy lạm phát hàng tháng ở mức 0,2% trong tháng 12, sau -0,5% trong tháng 11, trong khi lạm phát hàng năm đứng ở mức 2,0%, giảm từ 2,6% trước đó. Đọc này phù hợp với mục tiêu lạm phát của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), củng cố quan điểm rằng quá trình giảm phát đang diễn ra tốt đẹp trong nền kinh tế lớn nhất Khu vực đồng euro. Tuy nhiên, việc công bố không duy trì được sự phục hồi của đồng euro (EUR) so với đồng bảng Anh (GBP).
Về phía Vương quốc Anh, đồng bảng Anh dự kiến sẽ giữ ổn định tương đối trong ngắn hạn, khi các nhà đầu tư thích chờ đợi các dữ liệu quan trọng tiếp theo. Các số liệu việc làm của Vương quốc Anh và dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), dự kiến vào tuần tới, sẽ được theo dõi chặt chẽ để tìm manh mối về con đường tương lai của chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE). Những chỉ số này có khả năng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình kỳ vọng về thời điểm và tốc độ của bất kỳ sự nới lỏng chính sách nào có thể xảy ra.
Đồng tiền Anh gần đây đã tìm thấy một số hỗ trợ cơ bản. Dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng tháng mạnh hơn mong đợi, được công bố vào thứ Năm, đã giúp làm dịu những kỳ vọng quá ôn hòa đối với BoE. Theo Văn phòng Thống kê Quốc gia, nền kinh tế Vương quốc Anh đã trở lại tăng trưởng, với GDP tăng 0,3%, cao hơn nhiều so với dự báo 0,1%. Điều này diễn ra sau các đợt giảm 0,1% trong tháng 9 và tháng 10, sau khi tăng trưởng bằng phẳng trong tháng 8. Tại cuộc họp tháng 12, Ngân hàng Trung ương Anh cũng đã chỉ ra rằng bất kỳ sự nới lỏng nào trong chính sách tiền tệ sẽ theo một con đường dần dần, một thông điệp tiếp tục hỗ trợ đồng bảng Anh so với đồng euro.
Trong bối cảnh này, EUR/GBP vẫn nhạy cảm với các công bố dữ liệu sắp tới của Vương quốc Anh và các kỳ vọng về chính sách tiền tệ đang phát triển ở cả hai bên kênh đào.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.23% | -0.32% | -0.04% | -0.13% | -0.42% | -0.23% | |
| EUR | 0.09% | -0.14% | -0.22% | 0.05% | -0.03% | -0.32% | -0.14% | |
| GBP | 0.23% | 0.14% | -0.08% | 0.19% | 0.11% | -0.18% | -0.00% | |
| JPY | 0.32% | 0.22% | 0.08% | 0.31% | 0.19% | -0.10% | 0.09% | |
| CAD | 0.04% | -0.05% | -0.19% | -0.31% | -0.11% | -0.40% | -0.20% | |
| AUD | 0.13% | 0.03% | -0.11% | -0.19% | 0.11% | -0.29% | -0.10% | |
| NZD | 0.42% | 0.32% | 0.18% | 0.10% | 0.40% | 0.29% | 0.19% | |
| CHF | 0.23% | 0.14% | 0.00% | -0.09% | 0.20% | 0.10% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).