EUR/USD giữ vững sau ba ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,1610 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Chỉ báo động lực Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày, hiện ở mức 35 (trung lập-giảm), cho thấy động lực nghiêng về phía giảm.
Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD giữ dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và EMA 50 ngày, nhấn mạnh xu hướng giảm giá. Đường trung bình ngắn hạn nghiêng xuống dưới chỉ số trung hạn, hạn chế sự phục hồi.
Xu hướng vẫn giảm trong khi cặp EUR/USD ở dưới đường trung bình ngắn hạn, với rủi ro giảm tập trung vào mức hỗ trợ gần mức thấp nhất trong sáu tuần tại 1,1589, được thiết lập vào ngày 1 tháng 12. Một sự phá vỡ bền vững dưới mức này sẽ mở ra cánh cửa đến mức hỗ trợ tiếp theo khoảng 1,1468, mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2025.
Về phía tăng, cặp EUR/USD có thể nhắm đến mức kháng cự ban đầu tại đường EMA 9 và 50 ngày lần lượt là 1,1648 và 1,1673. Sự phục hồi qua các đường trung bình ngắn hạn và trung hạn sẽ giảm áp lực và cho phép kiểm tra mức cao nhất trong ba tháng là 1,1808, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 12, tiếp theo là 1,1918, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.08% | -0.28% | -0.08% | -0.12% | -0.37% | -0.11% | |
| EUR | 0.05% | -0.03% | -0.24% | -0.03% | -0.06% | -0.31% | -0.06% | |
| GBP | 0.08% | 0.03% | -0.21% | 0.00% | -0.03% | -0.27% | -0.02% | |
| JPY | 0.28% | 0.24% | 0.21% | 0.24% | 0.19% | -0.06% | 0.20% | |
| CAD | 0.08% | 0.03% | -0.00% | -0.24% | -0.05% | -0.30% | -0.03% | |
| AUD | 0.12% | 0.06% | 0.03% | -0.19% | 0.05% | -0.25% | 0.00% | |
| NZD | 0.37% | 0.31% | 0.27% | 0.06% | 0.30% | 0.25% | 0.26% | |
| CHF | 0.11% | 0.06% | 0.02% | -0.20% | 0.03% | -0.01% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).