EUR/USD đang giao dịch thấp hơn trong ba ngày liên tiếp vào thứ Năm, giao dịch ở mức 1,1630 tại thời điểm viết bài và tiến gần đến mức đáy một tháng, ở mức 1,1618. Đô la Mỹ (USD) duy trì xu hướng vững chắc, được hỗ trợ bởi các số liệu vĩ mô mạnh mẽ của Mỹ và giảm bớt lo ngại về tính tự chủ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Dữ liệu kinh tế từ Mỹ được công bố vào thứ Tư cho thấy sự gia tăng lớn hơn mong đợi trong giá sản xuất và sự phục hồi mạnh mẽ trong tiêu dùng bán lẻ vào tháng 11, cung cấp thêm lý do cho Fed giữ nguyên lãi suất trong những tháng tới.
Hơn nữa, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã làm dịu thị trường, tuyên bố rằng ông không có kế hoạch sa thải Chủ tịch Fed Jerome Powell mặc dù có cuộc điều tra hình sự chống lại ông. Những lo ngại của nhà đầu tư về sự độc lập của Fed đã khiến Đô la Mỹ giảm mạnh vào đầu tuần và khiến hầu hết các ngân hàng trung ương trên thế giới ký một tuyên bố bảo vệ Powell.
Trọng tâm vào thứ Năm sẽ là các số liệu Sản xuất công nghiệp của Khu vực đồng euro trong tháng 11. Trong phiên giao dịch Mỹ, chỉ số sản xuất NY Empire State và báo cáo sản xuất của Fed Philadelphia sẽ thu hút một số sự chú ý trước các bài phát biểu từ các nhà hoạch định chính sách của Fed.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.00% | -0.05% | 0.11% | 0.03% | 0.14% | 0.11% | |
| EUR | -0.12% | -0.11% | -0.18% | -0.01% | -0.10% | 0.01% | -0.01% | |
| GBP | -0.01% | 0.11% | -0.04% | 0.10% | 0.02% | 0.13% | 0.10% | |
| JPY | 0.05% | 0.18% | 0.04% | 0.14% | 0.06% | 0.14% | 0.15% | |
| CAD | -0.11% | 0.00% | -0.10% | -0.14% | -0.07% | 0.02% | 0.00% | |
| AUD | -0.03% | 0.10% | -0.02% | -0.06% | 0.07% | 0.11% | 0.08% | |
| NZD | -0.14% | -0.01% | -0.13% | -0.14% | -0.02% | -0.11% | -0.03% | |
| CHF | -0.11% | 0.00% | -0.10% | -0.15% | -0.01% | -0.08% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

EUR/USD đang giao dịch ở mức 1,1631 tại thời điểm viết bài, mở rộng sự đảo chiều từ mức cao hàng tuần gần 1,1700 với hành động giá bị giới hạn trong một kênh giảm kể từ cuối tháng 12. Chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) giữ quanh đường không trên biểu đồ 4 giờ, cho thấy một xu hướng trung lập, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang chỉ xuống mức 38, cho thấy đà giảm giá đang gia tăng.
Các nhà đầu cơ giảm giá đang nhắm đến mức đáy ngày 9 tháng 1, trong khu vực 1,1615. Thêm xuống, khu vực giữa đáy kênh, hiện khoảng 1,1600, và mức đáy ngày 2 tháng 12, ở mức 1,1590, có khả năng sẽ được nhắm đến. Về phía tăng, mức cao của thứ Tư, ở mức 1,1660, có thể tạo ra một số kháng cự trước khi đến đỉnh kênh, ở mức 1,1690, và mức cao ngày 12 tháng 1, gần 1,1700.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.