EUR/GBP giao dịch trong một phạm vi hẹp quanh mức 0,8660 vào thứ Ba, gần như không thay đổi trong ngày tại thời điểm viết. Các nhà đầu tư vẫn thận trọng trước thềm công bố số liệu tăng trưởng của Vương quốc Anh, trong khi tiếp tục đánh giá triển vọng chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).
Về phía Vương quốc Anh, bối cảnh kinh tế vĩ mô vẫn còn hỗn hợp. BoE được nhìn nhận là đang trên con đường nới lỏng chính sách dần dần, trong một môi trường mà rủi ro đối với việc làm vẫn ở mức cao, ngay cả khi áp lực lạm phát vẫn vượt mức mục tiêu 2%. Các khảo sát gần đây về thị trường lao động cho thấy nhu cầu lao động vẫn yếu, trong khi tăng trưởng tiền lương tiếp tục vững chắc, làm phức tạp các lựa chọn chính sách của ngân hàng trung ương.
Các nhà đầu tư hiện đang chuyển sự chú ý đến việc công bố dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng tháng của Vương quốc Anh cho tháng 11, dự kiến vào thứ Năm. Nền kinh tế Vương quốc Anh dự kiến sẽ giữ nguyên sau khi giảm 0,1% trong tháng 10. Dữ liệu Sản xuất công nghiệp và Sản xuất chế tạo cho cùng kỳ cũng sẽ được theo dõi chặt chẽ, vì chúng được kỳ vọng sẽ cung cấp thêm thông tin về động lực kinh tế vào cuối năm.
Về phía châu Âu, Ngân hàng Trung ương Châu Âu được kỳ vọng sẽ giữ lãi suất không thay đổi trong những tháng tới, với lạm phát hiện đang dao động gần mức mục tiêu. Trong môi trường này, chính sách tiền tệ không phải là một chất xúc tác lớn cho đồng tiền chung, mà các biến động của nó tiếp tục chủ yếu được hướng dẫn bởi các yếu tố bên ngoài và tâm lý nhà đầu tư.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.06% | 0.43% | -0.02% | 0.13% | 0.03% | 0.07% | |
| EUR | 0.03% | -0.03% | 0.48% | 0.01% | 0.16% | 0.06% | 0.10% | |
| GBP | 0.06% | 0.03% | 0.47% | 0.04% | 0.20% | 0.09% | 0.12% | |
| JPY | -0.43% | -0.48% | -0.47% | -0.44% | -0.29% | -0.40% | -0.35% | |
| CAD | 0.02% | -0.01% | -0.04% | 0.44% | 0.15% | 0.04% | 0.08% | |
| AUD | -0.13% | -0.16% | -0.20% | 0.29% | -0.15% | -0.11% | -0.07% | |
| NZD | -0.03% | -0.06% | -0.09% | 0.40% | -0.04% | 0.11% | 0.04% | |
| CHF | -0.07% | -0.10% | -0.12% | 0.35% | -0.08% | 0.07% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).