NZD/USD giao dịch thấp hơn và giữ quanh mức 0,5750 vào thứ Năm tại thời điểm viết bài, kéo dài xu hướng tiêu cực đã thấy trong những ngày gần đây. Cặp tiền tệ này phản ánh sự suy yếu của đồng đô la New Zealand (NZD), một loại tiền tệ nhạy cảm với rủi ro, khi các nhà đầu tư vẫn thận trọng.
Tâm lý thị trường vẫn mong manh trong bối cảnh căng thẳng gia tăng giữa Trung Quốc và Nhật Bản, sau quyết định của Bắc Kinh cấm xuất khẩu một số nguyên tố đất hiếm và hàng hóa có khả năng ứng dụng quân sự đến Tokyo. Sự xấu đi trong quan hệ khu vực này làm thị trường bất ổn, khi Trung Quốc là một đối tác thương mại lớn của New Zealand. Trong môi trường này, các loại tiền tệ chu kỳ như đồng đô la New Zealand phải đối mặt với áp lực bán, trong khi các nhà đầu tư ưa chuộng các tài sản phòng thủ hơn.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ (USD) đang nhận được hỗ trợ tương đối. Đồng bạc xanh vẫn ổn định rộng rãi khi các nhà đầu tư chờ đợi thêm tín hiệu về sức khỏe của thị trường lao động Mỹ. Dữ liệu gần đây chỉ ra sự giảm tốc dần dần nhưng vẫn được kiểm soát trong hoạt động, khuyến khích lập trường thận trọng trước các công bố quan trọng sắp tới.
Số liệu từ Bộ Lao động Mỹ cho thấy sự gia tăng khiêm tốn trong số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần, trong khi số đơn xin trợ cấp tiếp tục cũng đã tăng, cho thấy sự nới lỏng dần dần trong điều kiện thị trường lao động. Những diễn biến này củng cố quan điểm về một thị trường lao động hạ nhiệt mà không báo hiệu sự xấu đi mạnh mẽ, giúp củng cố đồng đô la Mỹ trong thời gian tới.
Kỳ vọng xung quanh báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ, dự kiến vào thứ Sáu, và lập trường chính sách tương lai của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vẫn là trung tâm cho các thị trường tiền tệ. Trong khi các nhà đầu tư chờ đợi những công bố này, sự kết hợp giữa tâm lý ngại rủi ro dai dẳng và đồng đô la Mỹ kiên cường tiếp tục đè nặng lên NZD/USD, giữ cặp tiền tệ này dưới áp lực.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.24% | 0.16% | 0.03% | 0.38% | 0.42% | 0.07% | |
| EUR | -0.11% | 0.12% | 0.05% | -0.08% | 0.27% | 0.31% | -0.05% | |
| GBP | -0.24% | -0.12% | -0.06% | -0.20% | 0.16% | 0.19% | -0.16% | |
| JPY | -0.16% | -0.05% | 0.06% | -0.15% | 0.21% | 0.22% | -0.11% | |
| CAD | -0.03% | 0.08% | 0.20% | 0.15% | 0.36% | 0.39% | 0.04% | |
| AUD | -0.38% | -0.27% | -0.16% | -0.21% | -0.36% | 0.03% | -0.31% | |
| NZD | -0.42% | -0.31% | -0.19% | -0.22% | -0.39% | -0.03% | -0.35% | |
| CHF | -0.07% | 0.05% | 0.16% | 0.11% | -0.04% | 0.31% | 0.35% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).