Cặp NZD/USD giao dịch thấp hơn 0,37% xuống gần 0,5730 trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Cặp Kiwi đang chịu áp lực bán mạnh khi đồng đô la New Zealand (NZD) hoạt động kém trong bối cảnh tâm lý thị trường thận trọng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.13% | 0.38% | 0.10% | 0.29% | 0.36% | 0.04% | |
| EUR | -0.05% | 0.07% | 0.33% | 0.05% | 0.25% | 0.32% | -0.01% | |
| GBP | -0.13% | -0.07% | 0.27% | -0.03% | 0.17% | 0.23% | -0.09% | |
| JPY | -0.38% | -0.33% | -0.27% | -0.29% | -0.10% | -0.04% | -0.36% | |
| CAD | -0.10% | -0.05% | 0.03% | 0.29% | 0.19% | 0.25% | -0.06% | |
| AUD | -0.29% | -0.25% | -0.17% | 0.10% | -0.19% | 0.06% | -0.26% | |
| NZD | -0.36% | -0.32% | -0.23% | 0.04% | -0.25% | -0.06% | -0.32% | |
| CHF | -0.04% | 0.01% | 0.09% | 0.36% | 0.06% | 0.26% | 0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Trong phiên giao dịch thứ Sáu, động lực chính cho cặp Kiwi sẽ là dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Hoa Kỳ cho tháng 12. Tác động của dữ liệu NFP của Mỹ sẽ rất quan trọng đối với kỳ vọng về triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), khi các quan chức, bao gồm Chủ tịch Jerome Powell, đã bày tỏ lo ngại về sự suy yếu trong tăng trưởng việc làm trong các bài phát biểu gần đây của họ.
Báo cáo NFP của Mỹ dự kiến sẽ cho thấy nền kinh tế đã bổ sung thêm 60 nghìn lao động mới, thấp hơn một chút so với 64 nghìn trong tháng 11. Tỷ lệ thất nghiệp được ước tính sẽ giảm xuống 4,5% từ mức 4,6% trước đó.
Trước dữ liệu NFP của Mỹ, đồng đô la Mỹ giao dịch vững chắc, với chỉ số đô la Mỹ (DXY) đạt mức cao nhất trong bốn tuần gần 99,00.

NZD/USD giảm xuống gần 0,5730 vào thứ Sáu. Triển vọng của cặp này đã chuyển sang giảm giá khi cặp này đã phá vỡ mô hình Đầu và Vai (H&S) sau khi trượt xuống dưới đường tiệm cận ở mức 0,5740.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 41,67 (trung tính - giảm) xác nhận động lực suy yếu và sự mất đà tăng.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày đã lật xuống 0,5772 và dốc xuống, giữ cặp này dưới rào cản xu hướng ngắn hạn của nó.
Các tín hiệu xu hướng đã yếu đi khi đường EMA 20 ngày trước đó đang tăng đã phẳng lại và quay xuống, cho thấy sự chuyển hướng sang giai đoạn điều chỉnh. Giao dịch duy trì dưới chỉ báo này giữ rủi ro nghiêng về phía giảm, và có thể dẫn đến sự giảm tiếp theo về mức cao ngày 14 tháng 11 là 0,5692. Ngược lại, một động thái phục hồi trên đường EMA 20 ngày có thể hỗ trợ sự tăng giá tiếp theo về mức cao tháng 12 khoảng 0,5850.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.