Sự phục hồi của đồng Đô la New Zealand từ khu vực 0,5740 vào thứ Hai đã không tìm thấy sự tiếp diễn trên mức 0,5800 trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Ba, và cặp tiền này đã giảm về khu vực 0,5790, hướng tới phiên mở cửa của Mỹ.
Tâm lý rủi ro tích cực trong phiên giao dịch Mỹ vào thứ Hai và phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba đã giảm trong phiên London. Các nhà đầu tư dường như đã cắt giảm các vị thế bán USD của mình, chuẩn bị cho một loạt các số liệu việc làm quan trọng của Mỹ, điều này sẽ làm sáng tỏ con đường cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Vào thứ Hai, đồng Đô la Mỹ (USD) đã giảm giá so với hầu hết các đồng tiền khác sau khi chỉ số PMI sản xuất ISM cho thấy hoạt động của lĩnh vực này giảm xuống 47,9 trong tháng 12, từ 48,2 trong tháng 11, đạt mức thấp nhất trong 14 tháng qua.
Hơn nữa, Chủ tịch Fed Minneapolis Neel Kashkari đã có lập trường ôn hòa, cảnh báo về nguy cơ tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng cao hơn và ủng hộ quan điểm của thị trường rằng Fed sẽ buộc phải cắt giảm lãi suất thấp hơn dự đoán vào năm 2026.
Ở New Zealand, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý ba đã vượt qua kỳ vọng vào tháng 12, củng cố hy vọng rằng chu kỳ nới lỏng của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đã kết thúc vào năm ngoái. Thống đốc RBNZ, Ann Breman, đã xác nhận những quan điểm đó, chỉ ra rằng chính sách tiền tệ sẽ duy trì ổn định trong một thời gian dài.
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.