USD/JPY giao dịch quanh mức 156,60 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, gần như không thay đổi trong ngày, khi đồng đô la Mỹ (USD) gặp khó khăn trong việc mở rộng đà phục hồi sau các số liệu kinh tế hỗn hợp của Mỹ, trong khi đồng yên Nhật (JPY) được hưởng lợi từ một tâm lý phòng thủ hơn trên các thị trường châu Á.
Tại Hoa Kỳ, các chỉ số hoạt động mới nhất gửi đi những tín hiệu hỗn hợp. Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) Dịch vụ của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) đã tăng lên 54,4 trong tháng 12, tăng mạnh từ mức 52,6 trước đó và vượt qua kỳ vọng của thị trường, cho thấy động lực cải thiện trong lĩnh vực dịch vụ. Đơn đặt hàng mới cũng tăng, củng cố quan điểm về nhu cầu mạnh mẽ hơn vào cuối năm. Ngược lại, Chỉ số Giá phải trả giảm xuống 64,3, cho thấy một số sự điều chỉnh trong áp lực lạm phát, trong khi Chỉ số Việc làm chỉ tăng nhẹ lên 52.
Thị trường lao động Mỹ tiếp tục thể hiện một bức tranh phức tạp hơn. Số lượng việc làm từ Khảo sát Số lượng việc làm và Tình trạng lao động (JOLTS) giảm xuống 7,14 triệu trong tháng 11, thấp hơn kỳ vọng, xác nhận sự làm mát dần dần trong điều kiện thị trường lao động. Đồng thời, báo cáo của Viện Nghiên cứu Dữ liệu Tự động (ADP) cho thấy bảng lương khu vực tư nhân chỉ tăng 41.000 trong tháng 12, yếu hơn dự báo, mặc dù có sự phục hồi sau sự sụt giảm trong tháng 11. Tổng hợp lại, những dữ liệu này hỗ trợ cho một cách tiếp cận thận trọng của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), với các nhà đầu tư tiếp tục định giá một con đường cắt giảm lãi suất rất dần dần vào năm 2026.
Trong bối cảnh này, đồng đô la Mỹ chỉ tìm thấy hỗ trợ ngắn hạn hạn chế. Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giữ quanh mức 98,70 sau khi phục hồi từ mức thấp trong ngày, phản ánh chủ yếu là điều chỉnh vị thế sau các số liệu kinh tế vĩ mô hơn là một sự thay đổi cơ bản trong xu hướng.
Về phía Nhật Bản, JPY cho thấy sự vượt trội nhẹ so với đồng bạc xanh. Tại châu Á, đồng tiền này được hưởng lợi từ sự suy giảm khẩu vị rủi ro, được thúc đẩy bởi sự gia tăng căng thẳng ngoại giao giữa Trung Quốc và Nhật Bản sau khi Bắc Kinh công bố các hạn chế xuất khẩu hàng hóa hai mục đích sang Nhật Bản. Sự leo thang địa chính trị giữa hai nền kinh tế lớn của châu Á đã làm tăng nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn.
Hỗ trợ bổ sung cho đồng yên Nhật đến từ những phát biểu gần đây của Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuho Ueda, người đã nhấn mạnh cam kết của tổ chức này đối với việc thắt chặt tiền tệ hơn nữa. Mặc dù vẫn còn sự không chắc chắn về thời điểm chính xác của đợt tăng lãi suất tiếp theo, nhưng xu hướng diều hâu này tiếp tục cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho đồng tiền Nhật Bản. Trong môi trường này, USD/JPY vẫn bị giới hạn trong một phạm vi giao dịch rộng, khi các thị trường cân bằng giữa triển vọng chính sách tiền tệ thận trọng của Mỹ với các yếu tố ủng hộ đồng yên Nhật.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.22% | -0.02% | 0.16% | 0.16% | 0.05% | 0.16% | |
| EUR | -0.00% | 0.22% | -0.02% | 0.15% | 0.15% | 0.05% | 0.16% | |
| GBP | -0.22% | -0.22% | -0.23% | -0.06% | -0.07% | -0.17% | -0.06% | |
| JPY | 0.02% | 0.02% | 0.23% | 0.17% | 0.18% | 0.08% | 0.17% | |
| CAD | -0.16% | -0.15% | 0.06% | -0.17% | 0.00% | -0.09% | 0.00% | |
| AUD | -0.16% | -0.15% | 0.07% | -0.18% | -0.01% | -0.10% | -0.03% | |
| NZD | -0.05% | -0.05% | 0.17% | -0.08% | 0.09% | 0.10% | 0.10% | |
| CHF | -0.16% | -0.16% | 0.06% | -0.17% | -0.00% | 0.03% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).