| Tổng doanh thu | 7,9 tỷ USD | +19% | Được hỗ trợ bởi sản lượng bán ra và giá bán lẻ trung bình cao hơn |
| EPS pha loãng | 1,16 USD | +81% | So với 0,64 USD trong quý cùng kỳ năm trước |
| Sản lượng bán lẻ và bán buôn | Khoảng 388.000 | +15% | Tổng số xe cũ bán lẻ tăng 14%; xe bán buôn tăng 16% |
| Doanh số xe cũ cùng cửa hàng | — | +13% | Phần lớn nhờ khả năng cạnh tranh về giá được cải thiện |
| Giá bán lẻ trung bình | 27.623 USD | +1.630 USD/xe | Cơ cấu bao gồm nhiều xe đời mới hơn, giá cao hơn |
| Giá bán buôn trung bình | 8.036 USD | +145 USD/xe | Sản lượng bán buôn cũng tăng |
| Tổng lợi nhuận gộp | 799 triệu USD | +11% | Lợi nhuận gộp khác là bộ phận tăng trưởng nhanh nhất |
| Lợi nhuận gộp xe cũ bán lẻ | 479 triệu USD | +8% | Sản lượng cao hơn bù đắp một phần cho lợi nhuận gộp trên mỗi xe thấp hơn |
| Lợi nhuận gộp trên mỗi xe cũ bán lẻ | 2.105 USD | -111 USD | Việc định giá được quản lý linh hoạt để hỗ trợ doanh số |
| Lợi nhuận gộp trên mỗi xe bán buôn | 858 USD | -135 USD | Sản lượng cao hơn bù đắp cho biên lợi nhuận trên mỗi xe thấp hơn |
| Lợi nhuận gộp khác | 183 triệu USD | +33% | Tăng 46 triệu USD |
| Chi phí bán hàng, quản lý doanh nghiệp (SG&A) | 629 triệu USD | +4,6% | SG&A trên mỗi xe giảm 9% xuống còn 1.621 USD |
| Thu nhập từ CAF | 136 triệu USD | +32% | Chi phí dự phòng thấp hơn và khoản lãi từ bán tài sản đã hỗ trợ kết quả |