| Doanh thu | 82,6 triệu USD | 84,6 triệu USD | Số lượng người dùng trả phí giảm được bù đắp một phần nhờ sự tăng trưởng của dịch vụ trò chơi |
| Doanh thu dịch vụ trò chơi | 34,2 triệu USD | +11,6% so với cùng kỳ | Chiếm 41,4% tổng doanh thu |
| Giá vốn doanh thu | 26,8 triệu USD | 27,9 triệu USD | Hoa hồng cho các nền tảng thanh toán của bên thứ ba giảm |
| Chi phí bán hàng và tiếp thị | 17,8 triệu USD | +106% so với cùng kỳ | Chi phí thu hút người dùng và quảng bá trò chơi mới tăng |
| Chi phí công nghệ và phát triển sản phẩm | 9,9 triệu USD | +18,9% so với cùng kỳ | Số lượng nhân sự và chi phí thù lao cao hơn nhằm hỗ trợ các mảng kinh doanh mới |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 19,4 triệu USD | 30,6 triệu USD | Khoản đầu tư gia tăng cho tiếp thị và sản phẩm gây áp lực lên lợi nhuận |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh non-GAAP | 24,5 triệu USD | 33,5 triệu USD | — |
| Lợi nhuận ròng | 29,3 triệu USD | 36,5 triệu USD | Bao gồm 5,1 triệu USD thu nhập từ đầu tư |
| Lợi nhuận ròng non-GAAP | 34,4 triệu USD | 39,4 triệu USD | Biên lợi nhuận ròng non-GAAP đạt 41,7% |
| Tiền và các tài sản thanh khoản liên quan | 824,2 triệu USD | 754,6 triệu USD tính đến ngày 31/12/2025 | Bao gồm tiền gửi bị hạn chế, tiền gửi có kỳ hạn và các khoản đầu tư ngắn hạn |