USD/IDR giảm sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 18.120 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư. Tuy nhiên, cặp tiền này đã mất đà khi đồng đô la Mỹ (USD) chật vật trước quyết định chính sách sắp tới của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Trong khi Fed được dự báo rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất, các nhà giao dịch hiện đang định giá xác suất tăng lãi suất ngay lập tức ở mức cao bất thường 30,5%, cho thấy sự bất định đáng kể trước thông báo. Nhìn xa hơn, thị trường đang tính đến xác suất 76,6% về một đợt tăng lãi suất vào tháng 9, củng cố kỳ vọng rằng chi phí vay toàn cầu sẽ duy trì ở mức cao lâu hơn.
Tuy nhiên, đà giảm thêm của cặp USD/IDR có thể bị hạn chế khi đồng Rupiah Indonesia (IDR) cũng đang đối mặt với những cơn gió ngược nghiêm trọng sau việc Thống đốc Ngân hàng Indonesia (BI) Perry Warjiyo bất ngờ từ chức vào thứ Hai. Sự ra đi ngoài dự đoán của ông đã gây áp lực lớn lên các tài sản Indonesia khi các nhà phân tích và nhà đầu tư nêu lên những lo ngại mới về tính độc lập thể chế của ngân hàng trung ương.
Gia tăng thêm những lo ngại kinh tế này, một cuộc khảo sát mới được Saiful Mujani Research and Consulting (SMRC) thực hiện trong tháng này cho thấy tỷ lệ ủng hộ Tổng thống Prabowo Subianto đã giảm xuống chỉ còn gần 50%. Điều này đánh dấu một mức giảm mạnh so với sự ủng hộ mạnh mẽ của công chúng mà ông nhận được trong năm đầu tiên tại nhiệm. Cụ thể, cuộc khảo sát cho thấy 51,1% số người được hỏi tán thành hiệu suất của Tổng thống, kéo dài xu hướng giảm mạnh từ mức 81,2% vào tháng 11 năm ngoái và 66,4% vào tháng 3.
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.