John Williams, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York (Fed), cho biết chính sách tiền tệ đang ở vị thế tốt để ứng phó với bất kỳ hoàn cảnh bất thường nào. Ông nói với Reuters rằng thị trường lao động vẫn đang phát đi những tín hiệu trái chiều vào thứ Hai.
Triển vọng cơ bản cho nền kinh tế là tích cực
Có nhiều sự không chắc chắn, nhưng nền kinh tế đã kiên cường hơn dự kiến
Chính sách tiền tệ đang ở vị thế tốt cho "những hoàn cảnh bất thường".
Thuế quan và chiến tranh Iran sẽ đẩy lạm phát chung lên cao hơn.
Thị trường lao động phát đi tín hiệu trái chiều.
Tỷ lệ tuyển dụng thấp có thể đang làm tăng sự bi quan về kinh tế.
Không có dấu hiệu tác động lạm phát vòng hai từ thuế quan.
Nền kinh tế đã kiên cường trước những thay đổi.
Dự kiến lạm phát sẽ kết thúc năm nay ở mức 2,75%, trở lại 2% vào năm 2027.
Dự kiến GDP Mỹ sẽ đạt 2,5% trong năm nay nhờ sự hỗ trợ từ nhiều yếu tố.
Kỳ vọng lạm phát phù hợp với mức lạm phát 2%.
Chiến tranh có thể vừa đẩy lạm phát lên cao vừa làm giảm tăng trưởng.
Dự kiến lạm phát chung sẽ tăng cao hơn trong ngắn hạn do chiến tranh, thuế quan.
Nền kinh tế đang đối mặt với "bộ hoàn cảnh bất thường".
Dự kiến tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm nhẹ trong năm nay và năm tới.
Thuế quan và chiến tranh Iran sẽ đẩy lạm phát chung lên cao hơn.
Sự không chắc chắn về đường đi của lạm phát là cao."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.44% | 0.60% | -0.37% | 0.23% | 0.36% | 0.56% | 0.11% | |
| EUR | -0.44% | 0.15% | -0.77% | -0.19% | -0.04% | 0.13% | -0.35% | |
| GBP | -0.60% | -0.15% | -0.95% | -0.33% | -0.20% | -0.02% | -0.49% | |
| JPY | 0.37% | 0.77% | 0.95% | 0.59% | 0.74% | 0.92% | 0.45% | |
| CAD | -0.23% | 0.19% | 0.33% | -0.59% | 0.13% | 0.27% | -0.15% | |
| AUD | -0.36% | 0.04% | 0.20% | -0.74% | -0.13% | 0.18% | -0.27% | |
| NZD | -0.56% | -0.13% | 0.02% | -0.92% | -0.27% | -0.18% | -0.47% | |
| CHF | -0.11% | 0.35% | 0.49% | -0.45% | 0.15% | 0.27% | 0.47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).