Cặp USD/CHF tăng trong ngày giao dịch thứ năm liên tiếp, tăng hơn 0,14%, khi người mua đẩy cặp tiền này lên mức 0,8000 lần đầu tiên kể từ cuối tháng 1 năm 2026.
Bức tranh kỹ thuật trở nên tích cực khi USD/CHF vượt qua SMA 200 ngày tại mức 0,7945, mở ra cơ hội thử thách mức 0,80. Việc phá vỡ rõ ràng mức này sẽ đưa ra thử thách với đường xu hướng kháng cự dốc xuống được vẽ từ mức đỉnh tháng 8 năm 2025, đi qua khoảng 0,8040-55.
Nếu người mua vượt qua khu vực đó, họ có thể thử thách khu vực quan tâm tiếp theo vượt mức 0,8100 tại 0,8124, mức đỉnh dao động ngày 5 tháng 11.
Ngược lại, người bán phải kéo giá giao ngay USD/CHF xuống dưới 0,8000 để có thể thử thách SMA 200 ngày tại 0,7945. Nếu tiếp tục suy yếu, vùng cầu tiếp theo sẽ là SMA 100 ngày tại 0,7889.
Động lượng cho thấy người mua đang nắm quyền kiểm soát, như được mô tả bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI). Mặc dù tiến gần vùng quá mua, chỉ số vẫn dưới mức cực đoan nhất là 80.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.38% | 0.58% | -0.30% | 0.31% | 0.29% | 0.62% | 0.42% | |
| EUR | -0.38% | 0.20% | -0.75% | -0.08% | -0.10% | 0.23% | 0.03% | |
| GBP | -0.58% | -0.20% | -0.88% | -0.28% | -0.30% | 0.03% | -0.21% | |
| JPY | 0.30% | 0.75% | 0.88% | 0.63% | 0.62% | 0.94% | 0.64% | |
| CAD | -0.31% | 0.08% | 0.28% | -0.63% | -0.06% | 0.30% | 0.07% | |
| AUD | -0.29% | 0.10% | 0.30% | -0.62% | 0.06% | 0.33% | 0.10% | |
| NZD | -0.62% | -0.23% | -0.03% | -0.94% | -0.30% | -0.33% | -0.24% | |
| CHF | -0.42% | -0.03% | 0.21% | -0.64% | -0.07% | -0.10% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).