EUR/JPY giảm vào thứ Hai, giảm khoảng 0,78%, khi các nhà chức trách Nhật Bản can thiệp bằng lời nói vào thị trường FX, đe dọa sẽ hành động, sau khi trưởng bộ phận tiền tệ, Atsushi Mimura, cho biết quốc gia này có thể thực hiện "hành động táo bạo" do đồng Yên tăng giá. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền chéo giao dịch ở mức
Tại thời điểm viết bài, EUR/JPY đã vượt qua các mức hỗ trợ chính, bao gồm vùng hợp lưu của Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 và 20 ngày quanh mức 183,53/48, điều này đã làm trầm trọng thêm đà giảm về mức 183,00. Mặc dù giảm nhẹ trong ngắn hạn, cặp tiền vẫn còn xa mới hoàn toàn chuyển sang xu hướng giảm, vì nó vẫn nằm trên mức thấp hàng ngày ngày 17 tháng 2 là 180,82. Tuy nhiên, trên đường đi xuống, nó sẽ gặp hỗ trợ tại đường SMA 100 ngày ở mức 182,91.
Đà, mặc dù giảm giá, như được thể hiện trong chỉ báo Sức mạnh Tương đối (RSI), vẫn gần với mức trung tính. Điều này có nghĩa là người mua, mặc dù đang đứng ngoài cuộc, có thể bước vào và đẩy cặp tiền chéo lên cao hơn.
Nếu EUR/JPY chinh phục được mức 184,00, mức kháng cự tiếp theo sẽ là mức đỉnh ngày 27 tháng 3 tại 184,66, tiếp theo là mốc 185,00. Nếu tiếp tục mạnh lên, đợt tăng có thể kéo dài tới mức đỉnh ngày 9 tháng 2 tại 186,23 trước khi đạt đỉnh năm tại 186,87.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | -0.04% | 0.02% | -0.01% | 0.01% | 0.00% | -0.04% | |
| EUR | -0.02% | 0.01% | 0.00% | 0.01% | 0.06% | -0.00% | 0.01% | |
| GBP | 0.04% | -0.01% | 0.02% | -0.00% | 0.03% | 0.03% | 0.02% | |
| JPY | -0.02% | 0.00% | -0.02% | -0.03% | -0.15% | -0.01% | 0.03% | |
| CAD | 0.01% | -0.01% | 0.00% | 0.03% | -0.04% | 0.00% | 0.02% | |
| AUD | -0.01% | -0.06% | -0.03% | 0.15% | 0.04% | 0.02% | -0.03% | |
| NZD | 0.00% | 0.00% | -0.03% | 0.01% | -0.01% | -0.02% | -0.01% | |
| CHF | 0.04% | -0.01% | -0.02% | -0.03% | -0.02% | 0.03% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).