Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran Esmail Baghaei đã đưa ra một số tuyên bố vào thứ Hai được Reuters đưa tin, cảnh báo về những gì ông mô tả là một "sai lầm thảm khốc" trong các nỗ lực liên kết cuộc chiến ở Ukraine với xung đột liên quan đến Iran, Hoa Kỳ và Israel.
Baghaei cho biết bất kỳ nỗ lực nào nhằm liên kết các cuộc khủng hoảng riêng biệt này sẽ là một sai lầm chiến lược nghiêm trọng có thể làm leo thang căng thẳng quốc tế hơn nữa. Những nhận xét của ông được đưa ra trong bối cảnh rủi ro địa chính trị vẫn ở mức cao trên nhiều mặt trận, đặc biệt là ở Trung Đông và Đông Âu.
Baghaei cũng cho biết đại sứ Iran tại Lebanon sẽ tiếp tục công việc của mình tại Beirut. Sự làm rõ này được đưa ra giữa lúc bất ổn chính trị và an ninh gia tăng ở Lebanon, nơi các động thái khu vực, bao gồm mối quan hệ của Iran với các nhóm đồng minh, vẫn được cả chính phủ và thị trường tài chính theo dõi chặt chẽ.
Thêm vào đó, người phát ngôn Iran cho biết Tehran mong đợi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) sẽ đối xử với công dân Iran bằng "sự sáng suốt". Ông nói thêm rằng Iran sẽ bảo vệ quyền lợi của công dân mình ở bất cứ nơi nào họ ở, trong một thông điệp dường như nhằm ngăn ngừa những căng thẳng ngoại giao tiềm tàng giữa hai quốc gia vùng Vịnh này.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.22% | -0.43% | 0.12% | 0.24% | 0.49% | 0.05% | |
| EUR | -0.15% | 0.07% | -0.55% | -0.03% | 0.13% | 0.34% | -0.11% | |
| GBP | -0.22% | -0.07% | -0.68% | -0.09% | 0.05% | 0.28% | -0.17% | |
| JPY | 0.43% | 0.55% | 0.68% | 0.56% | 0.69% | 0.91% | 0.47% | |
| CAD | -0.12% | 0.03% | 0.09% | -0.56% | 0.12% | 0.31% | -0.09% | |
| AUD | -0.24% | -0.13% | -0.05% | -0.69% | -0.12% | 0.23% | -0.20% | |
| NZD | -0.49% | -0.34% | -0.28% | -0.91% | -0.31% | -0.23% | -0.45% | |
| CHF | -0.05% | 0.11% | 0.17% | -0.47% | 0.09% | 0.20% | 0.45% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).