USD/CAD giao dịch quanh mức 1,3910 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,12% trong ngày và kéo dài chuỗi tăng lên sáu ngày liên tiếp. Cặp tiền được hỗ trợ bởi đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng ở Trung Đông.
Nhu cầu đối với đồng bạc xanh tăng lên khi các nhà đầu tư tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn do sự bất ổn xoay quanh cuộc chiến giữa Hoa Kỳ (US) và Iran. Trong một cuộc phỏng vấn với Financial Times, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Washington có thể "lấy Dầu ở Iran", bao gồm khả năng chiếm đảo Kharg, trung tâm xuất khẩu chính của nước này. Đồng thời, ông cũng cho biết các cuộc đàm phán gián tiếp với Tehran đang tiến triển và một thỏa thuận có thể đạt được khá nhanh chóng.
Căng thẳng khu vực cũng gia tăng sau khi các phiến quân Houthi được Iran hậu thuẫn ở Yemen thực hiện các cuộc tấn công đầu tiên vào Israel trong cuối tuần qua. Sự leo thang này mở rộng xung đột và làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn các tuyến đường vận chuyển quan trọng, đặc biệt là ở Biển Đỏ, cũng như cơ sở hạ tầng năng lượng của Saudi Arabia, làm tăng rủi ro đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Trong khi đó, đồng Đô la Canada (CAD) vẫn chịu áp lực, bị đè nặng bởi giá Dầu tương đối ổn định. Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) của Mỹ giảm nhẹ và giao dịch quanh mức 98,80$ mỗi thùng tại thời điểm viết bài, hạn chế sự hỗ trợ thường thấy đối với CAD từ ngành năng lượng, vì Canada là nước xuất khẩu Dầu thô lớn nhất sang Hoa Kỳ.
Các nhà phân tích tại HSBC cho rằng sức mạnh gần đây của đồng Đô la Canada có thể giảm bớt trong vài tuần tới mặc dù giá năng lượng cao. Theo ngân hàng này, động lực chính sách tiền tệ tương đối có thể trở thành yếu tố quyết định hơn đối với đồng Loonie. Các nhà kinh tế của HSBC dự đoán Ngân hàng trung ương Canada (BoC) sẽ giữ nguyên lãi suất cho đến năm 2026 và 2027, đồng thời thừa nhận rằng rủi ro diều hâu có thể xuất hiện nếu gián đoạn năng lượng làm tăng đáng kể kỳ vọng lạm phát.
Các nhà đầu tư cũng đang theo dõi các phát biểu từ Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Jerome Powell vào cuối ngày thứ Hai. Các chỉ số thị trường lao động quan trọng của Mỹ dự kiến công bố trong tuần này, đặc biệt là báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) và Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) của Viện Quản lý Cung ứng (ISM), có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng chính sách tiền tệ và xu hướng của đồng Đô la Mỹ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | 0.22% | -0.48% | 0.16% | 0.26% | 0.49% | 0.06% | |
| EUR | -0.17% | 0.03% | -0.62% | -0.01% | 0.14% | 0.32% | -0.11% | |
| GBP | -0.22% | -0.03% | -0.72% | -0.04% | 0.08% | 0.28% | -0.15% | |
| JPY | 0.48% | 0.62% | 0.72% | 0.64% | 0.75% | 0.95% | 0.52% | |
| CAD | -0.16% | 0.00% | 0.04% | -0.64% | 0.11% | 0.26% | -0.12% | |
| AUD | -0.26% | -0.14% | -0.08% | -0.75% | -0.11% | 0.20% | -0.21% | |
| NZD | -0.49% | -0.32% | -0.28% | -0.95% | -0.26% | -0.20% | -0.44% | |
| CHF | -0.06% | 0.11% | 0.15% | -0.52% | 0.12% | 0.21% | 0.44% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).