Trong một tuyên bố được phát hành vào cuối ngày thứ Sáu, Fitch Ratings đã hạ triển vọng của Xếp hạng Mặc định Nhà phát hành Ngoại tệ Dài hạn (IDR) của New Zealand (NZ) xuống mức Tiêu cực từ mức Ổn định và xác nhận IDR ở mức 'AA+'.
Việc giảm nợ đáng kể đang trở nên khó hình dung hơn, do việc củng cố tài khóa đã bị trì hoãn trong vài năm qua.
Tỷ lệ nợ chính phủ chung trên GDP đã tăng đáng kể trong sáu năm qua khi nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi một số cú sốc.
Các biện pháp củng cố tài khóa đáng kể có khả năng chỉ xảy ra sau cuộc bầu cử năm 2026, làm tăng sự không chắc chắn đối với triển vọng tài khóa.
Cuộc chiến ở Iran đặt ra rủi ro cho nền kinh tế của quốc gia này, do sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng.
Bộ trưởng Tài chính NZ Nicola Willis cho biết trong một tuyên bố rằng triển vọng tiêu cực là lời nhắc nhở về lý do tại sao kỷ luật tài khóa lại quan trọng.
"Chính phủ vẫn cam kết đạt được ba mục tiêu tài khóa của mình – giảm chi tiêu như một tỷ lệ phần trăm của GDP, đưa chỉ số cân đối hoạt động chính trở lại thặng dư và làm giảm đường cong nợ," bà nói.
Cặp NZD/USD đã rời khỏi mức thấp, vẫn giảm 0,05% trong ngày và giao dịch ở mức 0,5830 khi chiến tranh vùng Vịnh leo thang, trong khi những lo ngại về nợ ở New Zealand cũng gây áp lực.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.05% | -0.06% | -0.14% | 0.15% | 0.05% | -0.03% | |
| EUR | -0.07% | -0.02% | -0.11% | -0.21% | 0.20% | -0.03% | -0.11% | |
| GBP | -0.05% | 0.02% | 0.00% | -0.19% | 0.22% | -0.01% | -0.10% | |
| JPY | 0.06% | 0.11% | 0.00% | -0.06% | 0.21% | 0.04% | 0.02% | |
| CAD | 0.14% | 0.21% | 0.19% | 0.06% | 0.26% | 0.06% | 0.06% | |
| AUD | -0.15% | -0.20% | -0.22% | -0.21% | -0.26% | -0.23% | -0.18% | |
| NZD | -0.05% | 0.03% | 0.01% | -0.04% | -0.06% | 0.23% | -0.04% | |
| CHF | 0.03% | 0.11% | 0.10% | -0.02% | -0.06% | 0.18% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).