Cặp USD/INR đã kết thúc phiên giao dịch vào thứ Hai cao hơn 0,7% gần mức 92,00. Cặp này dự kiến sẽ mở cửa cao hơn vào thứ Tư, với các thị trường Ấn Độ vẫn đóng cửa vào thứ Ba do lễ hội Holi, khi Đô la Mỹ (USD) tiếp tục tăng giá.
Trong thời gian viết bài, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chính, giao dịch cao hơn 0,4% gần mức 99,00, mức cao nhất được thấy trong gần bảy tuần.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.57% | 0.73% | 0.11% | 0.15% | 0.45% | 0.75% | 0.56% | |
| EUR | -0.57% | 0.16% | -0.48% | -0.43% | -0.13% | 0.18% | -0.01% | |
| GBP | -0.73% | -0.16% | -0.63% | -0.58% | -0.27% | 0.02% | -0.17% | |
| JPY | -0.11% | 0.48% | 0.63% | 0.05% | 0.35% | 0.64% | 0.46% | |
| CAD | -0.15% | 0.43% | 0.58% | -0.05% | 0.30% | 0.59% | 0.41% | |
| AUD | -0.45% | 0.13% | 0.27% | -0.35% | -0.30% | 0.29% | 0.10% | |
| NZD | -0.75% | -0.18% | -0.02% | -0.64% | -0.59% | -0.29% | -0.19% | |
| CHF | -0.56% | 0.00% | 0.17% | -0.46% | -0.41% | -0.10% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Đô la Mỹ đang tăng mạnh khi nhu cầu trú ẩn an toàn của nó đã tăng lên đáng kể giữa cuộc chiến leo thang giữa Hoa Kỳ (Mỹ), Iran và Israel.
Để trả đũa cho việc giết hại Lãnh đạo Tối cao của Iran, Ayatollah Ali Khamenei, quan chức an ninh quốc gia hàng đầu của Tehran, Ali Larijani, đã tuyên bố sẽ trả thù và từ chối ý tưởng đàm phán với Mỹ. Như một phần của sự trả đũa, Tehran đã đóng cửa Eo biển Hormuz, một tuyến đường biển mà từ đó 20% dầu thô toàn cầu được vận chuyển, và đã phát động một loạt các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào Đại sứ quán Mỹ tại Riyadh.
Trên mặt trận trong nước, kỳ vọng ôn hòa từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cho cuộc họp chính sách tháng Sáu cũng đã cung cấp một số sức mạnh cho Đô la Mỹ. Công cụ CME FedWatch cho thấy xác suất Fed giữ lãi suất ổn định trong cuộc họp chính sách tháng Sáu đã tăng lên 53,5% từ mức 42,7% được thấy vào thứ Sáu.
Triển vọng ôn hòa của Fed đã giảm sau khi công bố dữ liệu PMI ngành sản xuất ISM vào thứ Hai, cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ trong lạm phát ở cấp độ nhà máy. Báo cáo cho thấy thành phần phụ Giá cả đã tăng vọt lên 70,5 so với ước tính 59,5 và mức đọc trước đó là 59,0.
Giá dầu tăng do cuộc chiến ở Trung Đông dự kiến sẽ gây áp lực lên đồng Rupee Ấn Độ (INR), vì nền kinh tế Ấn Độ phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu dầu để đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Trong khi đó, dòng vốn nước ngoài ra khỏi thị trường chứng khoán Ấn Độ trong ngày giao dịch đầu tiên của tháng Ba dự kiến sẽ gia tăng, gây áp lực lên đồng Rupee Ấn Độ. Dữ liệu cho thấy vào thứ Hai rằng các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài (FIIs) đã bán ra cổ phần trị giá 3.295,64 crore Rs, theo NSE.
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.