Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 3,85%, phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Giọng điệu diều hâu của RBA cho thấy áp lực lạm phát có khả năng sẽ tiếp tục, gợi ý rằng việc thắt chặt chính sách hơn nữa có thể đang ở phía trước. Thị trường hiện đang định giá một đợt tăng lãi suất khác vào cuối năm.
Tổng thống Iran, Masoud Pezeshkian, cho biết Tehran sẽ nối lại các cuộc đàm phán hạt nhân với Mỹ, điều này có thể giúp giảm bớt căng thẳng khu vực và hỗ trợ đồng đô la Mỹ (USD).
Ở phía bên kia đại dương, Cục Thống kê Lao động (BLS) đã thông báo vào thứ Hai rằng báo cáo việc làm tháng 1 của Hoa Kỳ, dự kiến sẽ được công bố vào thứ Sáu, sẽ bị trì hoãn do tình trạng đóng cửa một phần chính phủ đang diễn ra. Do đó, các nhà đầu tư sẽ cần phải dựa vào các chỉ số từ khu vực tư nhân, chẳng hạn như báo cáo Thay đổi Việc làm ADP, dự kiến sẽ được công bố vào thứ Tư.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đang giao dịch gần mức 97,40, với ít biến động, khi tình trạng đóng cửa một phần chính phủ Mỹ tiếp tục giữ đồng đô la Mỹ ổn định.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.08% | 0.08% | -0.11% | -0.65% | -0.54% | -0.50% | |
| EUR | 0.14% | 0.06% | 0.20% | 0.03% | -0.51% | -0.40% | -0.36% | |
| GBP | 0.08% | -0.06% | 0.17% | -0.03% | -0.57% | -0.46% | -0.42% | |
| JPY | -0.08% | -0.20% | -0.17% | -0.17% | -0.71% | -0.57% | -0.56% | |
| CAD | 0.11% | -0.03% | 0.03% | 0.17% | -0.54% | -0.42% | -0.39% | |
| AUD | 0.65% | 0.51% | 0.57% | 0.71% | 0.54% | 0.11% | 0.16% | |
| NZD | 0.54% | 0.40% | 0.46% | 0.57% | 0.42% | -0.11% | 0.04% | |
| CHF | 0.50% | 0.36% | 0.42% | 0.56% | 0.39% | -0.16% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD đang giao dịch gần vùng giá 1,1820 trước quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) vào thứ Năm.
GBP/USD đang giao dịch gần 1,3690, tăng chậm khi đồng USD giảm giá mang lại lợi thế cho đồng Bảng Anh (GBP).
USD/CAD đang giao dịch gần mức 1,3650, mất gần như toàn bộ đợt tăng trong ngày. Tuần trước, Ngân hàng Canada (BoC) đã giữ nguyên lãi suất qua đêm ở mức 2,25% trong cuộc họp chính sách tháng 1.
AUD/USD đang giao dịch ở vùng giá 0,7000 sau đợt tăng lãi suất của RBA.
USD/JPY đang giao dịch gần mức cao nhất trong tuần gần vùng giá 155,80.
Vàng đang giao dịch gần vùng giá 4.910$, phục hồi gần như toàn bộ khoản lỗ của ngày thứ Hai.
Thứ Tư, ngày 4 tháng 2:
Thứ Năm, ngày 5 tháng 2:
Thứ Sáu, ngày 6 tháng 2:
Vàng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử loài người vì nó được sử dụng rộng rãi như một phương tiện lưu trữ giá trị và phương tiện trao đổi. Hiện nay, ngoài độ sáng bóng và công dụng làm đồ trang sức, kim loại quý này được coi rộng rãi là một tài sản trú ẩn an toàn, nghĩa là nó được coi là một khoản đầu tư tốt trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng được coi rộng rãi là một biện pháp phòng ngừa lạm phát và chống lại sự mất giá của tiền tệ vì nó không phụ thuộc vào bất kỳ đơn vị phát hành hoặc chính phủ cụ thể nào.
Ngân hàng trung ương là những người nắm giữ Vàng lớn nhất. Với mục tiêu hỗ trợ đồng tiền của mình trong thời kỳ hỗn loạn, các ngân hàng trung ương có xu hướng đa dạng hóa dự trữ của mình và mua Vàng để cải thiện sức mạnh được nhận thức của nền kinh tế và đồng tiền. Dự trữ Vàng cao có thể là nguồn tin cậy cho khả năng thanh toán của một quốc gia. Theo dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã bổ sung 1.136 tấn Vàng trị giá khoảng 70 tỷ đô la vào dự trữ của mình vào năm 2022. Đây là mức mua hàng năm cao nhất kể từ khi bắt đầu ghi chép. Các ngân hàng trung ương từ các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ đang nhanh chóng tăng dự trữ Vàng của mình.
Vàng có mối tương quan nghịch đảo với Đô la Mỹ và Kho bạc Hoa Kỳ, cả hai đều là tài sản dự trữ và trú ẩn an toàn chính. Khi Đô la mất giá, Vàng có xu hướng tăng, cho phép các nhà đầu tư và ngân hàng trung ương đa dạng hóa tài sản của họ trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng có mối tương quan nghịch đảo với tài sản rủi ro. Một đợt tăng giá trên thị trường chứng khoán có xu hướng làm suy yếu giá Vàng, trong khi bán tháo trên các thị trường rủi ro hơn có xu hướng ủng hộ kim loại quý.
Giá có thể biến động do nhiều yếu tố khác nhau. Bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về suy thoái kinh tế sâu có thể nhanh chóng khiến giá Vàng tăng cao do tình trạng trú ẩn an toàn của nó. Là một tài sản không có lợi suất, Vàng có xu hướng tăng khi lãi suất thấp hơn, trong khi chi phí tiền tệ cao hơn thường gây áp lực lên kim loại màu vàng. Tuy nhiên, hầu hết các động thái đều phụ thuộc vào cách Đồng đô la Mỹ (USD) hoạt động vì tài sản được định giá bằng đô la (XAU/USD). Đồng đô la mạnh có xu hướng giữ giá Vàng được kiểm soát, trong khi đồng đô la yếu hơn có khả năng đẩy giá Vàng lên.