Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, đã mở cửa với một khoảng cách tăng giá và chạm mức cao mới kể từ tháng 11 năm 2025, khoảng khu vực 99,70, vào đầu tuần mới. Chỉ số này giữ vững mức tăng trong ngày trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu và có vẻ như sẵn sàng tăng giá thêm.
Sự tăng vọt trong giá dầu thô lên mức cao nhất trong ba năm đã làm dấy lên lo ngại về lạm phát và làm mờ đi triển vọng cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Hơn nữa, căng thẳng địa chính trị leo thang ở Trung Đông mang lại lợi ích cho vị thế không thể so sánh của đồng USD như một đồng tiền dự trữ toàn cầu. Điều này, ngược lại, xác nhận triển vọng tích cực trong ngắn hạn cho DXY.
Từ góc độ kỹ thuật, xu hướng ngắn hạn có phần tăng giá nhẹ khi đồng USD vượt lên trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 ngày gần 99,00, báo hiệu sự phục hồi trong bối cảnh xu hướng tăng rộng hơn. Hơn nữa, chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đứng trong vùng tích cực với đường MACD nằm trên đường tín hiệu và một biểu đồ histogram tích cực nhẹ, chỉ ra động lượng tăng giá đang mạnh lên.
Trong khi đó, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 68 dao động ngay dưới vùng quá mua, cho thấy người mua vẫn giữ quyền kiểm soát nhưng có khả năng động lượng sẽ giảm nếu mức tăng dừng lại. Mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện ở khu vực 99,00, nơi đường EMA 200 ngày hội tụ với các mức bứt phá gần đây, và một sự phá vỡ dưới mức đó sẽ phơi bày mức hỗ trợ thứ cấp quanh 98,80.
Về phía tăng giá, mức kháng cự ngay lập tức nằm ở 99,80, trước khu vực 100,20 nơi các mức cao phản ứng trước đó được kỳ vọng sẽ hạn chế các bước tiến xa hơn trong lần thử đầu tiên. Một động thái bền vững trên 100,20 sẽ mở đường hướng tới 100,80, trong khi việc không giữ được trên 99,00 sẽ làm giảm xu hướng tăng giá hiện tại về một triển vọng hàng ngày trung lập hơn.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.69% | 0.60% | 0.44% | -0.06% | 0.50% | 0.26% | 0.44% | |
| EUR | -0.69% | -0.09% | -0.24% | -0.74% | -0.19% | -0.42% | -0.25% | |
| GBP | -0.60% | 0.09% | -0.15% | -0.65% | -0.10% | -0.33% | -0.16% | |
| JPY | -0.44% | 0.24% | 0.15% | -0.49% | 0.06% | -0.18% | -0.00% | |
| CAD | 0.06% | 0.74% | 0.65% | 0.49% | 0.55% | 0.32% | 0.49% | |
| AUD | -0.50% | 0.19% | 0.10% | -0.06% | -0.55% | -0.23% | -0.07% | |
| NZD | -0.26% | 0.42% | 0.33% | 0.18% | -0.32% | 0.23% | 0.17% | |
| CHF | -0.44% | 0.25% | 0.16% | 0.00% | -0.49% | 0.07% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).